GMT +7
Japan J1 League
Thời tiết: Nắng ,14℃~15℃
Takayuki Yoshida
Michael Petrovic
#1 5.8 Yuya Oki
  • Yuya Oki
  • Họ tên:Yuya Oki
  • Ngày sinh:22/08/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 6.7 Reon Yamahara
  • Reon Yamahara
  • Họ tên:Reon Yamahara
  • Ngày sinh:08/06/1999
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#36 6.5 Zento Uno
  • Zento Uno
  • Họ tên:Zento Uno
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuji Takahashi
  • Họ tên:Yuji Takahashi
  • Ngày sinh:11/04/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kengo Kitazume
  • Họ tên:Kengo Kitazume
  • Ngày sinh:30/04/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Bueno Batista
  • Họ tên:Matheus Bueno Batista
  • Ngày sinh:30/07/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#17 6.4 Masaki Yumiba
  • Masaki Yumiba
  • Họ tên:Masaki Yumiba
  • Ngày sinh:13/05/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 6.2 Capixaba
  • Capixaba
  • Họ tên:Capixaba
  • Ngày sinh:09/01/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#33 6.4 Takashi Inui
  • Takashi Inui
  • Họ tên:Takashi Inui
  • Ngày sinh:02/06/1988
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 6.7 Kai Matsuzaki
  • Kai Matsuzaki
  • Họ tên:Kai Matsuzaki
  • Ngày sinh:22/11/1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#23 6.5 Koya Kitagawa
  • Koya Kitagawa
  • Họ tên:Koya Kitagawa
  • Ngày sinh:26/07/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 6.5 Kensuke Nagai
  • Kensuke Nagai
  • Họ tên:Kensuke Nagai
  • Ngày sinh:05/03/1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 7.5 Ryuji Izumi
  • Ryuji Izumi
  • Họ tên:Ryuji Izumi
  • Ngày sinh:06/11/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Mateus dos Santos Castro
  • Họ tên:Mateus dos Santos Castro
  • Ngày sinh:11/09/1994
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#17 7.8 Takuya Uchida
  • Takuya Uchida
  • Họ tên:Takuya Uchida
  • Ngày sinh:02/06/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 7.9 Sho Inagaki
  • Sho Inagaki
  • Họ tên:Sho Inagaki
  • Ngày sinh:25/12/1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keiya Shiihashi
  • Họ tên:Keiya Shiihashi
  • Ngày sinh:20/06/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#55 6.7 Shuhei Tokumoto
  • Shuhei Tokumoto
  • Họ tên:Shuhei Tokumoto
  • Ngày sinh:12/09/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#70 7.3 Teruki Hara
  • Teruki Hara
  • Họ tên:Teruki Hara
  • Ngày sinh:30/07/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kennedy Ebbs Mikuni
  • Họ tên:Kennedy Ebbs Mikuni
  • Ngày sinh:23/06/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 7.4 Yota Sato
  • Yota Sato
  • Họ tên:Yota Sato
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Alexandre Kouto Horio Pisano
  • Họ tên:Alexandre Kouto Horio Pisano
  • Ngày sinh:10/01/2006
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Căng cơ bắp chân
Chấn thương sụn chêm

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Yuya Oki
RB
5
Kengo Kitazume
3
Yuji Takahashi
DM
36
Zento Uno
28
Yutaka Yoshida
17
Masaki Yumiba
CM
98
Matheus Bueno Batista
19
Kai Matsuzaki
LW
33
Takashi Inui
7
Capixaba
23
Koya Kitagawa
Dự bị
71
Yui Inokoshi
LB
14
Reon Yamahara
RM
11
Hikaru Nakahara
DM
41
Kento Haneda
MF
37
Rinsei Ohata
CM
21
Shinya Yajima
47
Yudai Shimamoto
CF
99
Douglas Willian da Silva Souza
CF
29
Ahmed Ahmedov
Ra sân
1
Daniel Schmidt
LB
6
Akinari Kawazura
20
Kennedy Ebbs Mikuni
2
Yuki Nogami
27
Katsuhiro Nakayama
DM
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
7
Ryuji Izumi
14
Tsukasa Morishima
RW
10
Mateus dos Santos Castro
18
Kensuke Nagai
Dự bị
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
70
Teruki Hara
3
Yota Sato
17
Takuya Uchida
33
Taichi Kikuchi
30
Shungo Sugiura
55
Shuhei Tokumoto
9
Yuya Asano
11
Yuya Yamagishi
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2