Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
Takayuki Yoshida
3-4-2-1
Nagoya Grampus
Michael Petrovic
-
- Họ tên:Yuya Oki
- Ngày sinh:22/08/1999
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Reon Yamahara
- Ngày sinh:08/06/1999
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Zento Uno
- Ngày sinh:20/11/2003
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuji Takahashi
- Ngày sinh:11/04/1993
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kengo Kitazume
- Ngày sinh:30/04/1992
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Bueno Batista
- Ngày sinh:30/07/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Masaki Yumiba
- Ngày sinh:13/05/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Capixaba
- Ngày sinh:09/01/1997
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Takashi Inui
- Ngày sinh:02/06/1988
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kai Matsuzaki
- Ngày sinh:22/11/1997
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koya Kitagawa
- Ngày sinh:26/07/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kensuke Nagai
- Ngày sinh:05/03/1989
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuji Izumi
- Ngày sinh:06/11/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mateus dos Santos Castro
- Ngày sinh:11/09/1994
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Takuya Uchida
- Ngày sinh:02/06/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.32(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Inagaki
- Ngày sinh:25/12/1991
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keiya Shiihashi
- Ngày sinh:20/06/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuhei Tokumoto
- Ngày sinh:12/09/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Teruki Hara
- Ngày sinh:30/07/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kennedy Ebbs Mikuni
- Ngày sinh:23/06/2000
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yota Sato
- Ngày sinh:10/09/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Alexandre Kouto Horio Pisano
- Ngày sinh:10/01/2006
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Yuya Oki
RB
5
Kengo Kitazume
3
Yuji Takahashi
DM
36
Zento Uno
28
Yutaka Yoshida
17
Masaki Yumiba
CM
98
Matheus Bueno Batista
19
Kai Matsuzaki
LW
33
Takashi Inui
7
Capixaba
23
Koya Kitagawa
Dự bị
71
Yui Inokoshi
LB
14
Reon Yamahara
RM
11
Hikaru Nakahara
DM
41
Kento Haneda
MF
37
Rinsei Ohata
CM
21
Shinya Yajima
47
Yudai Shimamoto
CF
99
Douglas Willian da Silva Souza
CF
29
Ahmed Ahmedov
Ra sân
1
Daniel Schmidt
LB
6
Akinari Kawazura
20
Kennedy Ebbs Mikuni
2
Yuki Nogami
27
Katsuhiro Nakayama
DM
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
7
Ryuji Izumi
14
Tsukasa Morishima
RW
10
Mateus dos Santos Castro
18
Kensuke Nagai
Dự bị
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
70
Teruki Hara
3
Yota Sato
17
Takuya Uchida
33
Taichi Kikuchi
30
Shungo Sugiura
55
Shuhei Tokumoto
9
Yuya Asano
11
Yuya Yamagishi
Cập nhật
04/05/2025 06:59

