Kyoto Sanga
4-3-3
Ranko Popovic
4-3-3
Cerezo Osaka
Pablo Machin
-
- Họ tên:Gu SungYun
- Ngày sinh:27/06/1994
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Hidehiro Sugai
- Ngày sinh:27/10/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshinori Suzuki
- Ngày sinh:11/09/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Miyamoto
- Ngày sinh:15/12/1999
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Fukuda
- Ngày sinh:04/09/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiki Hirato
- Ngày sinh:18/04/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sota Kawasaki
- Ngày sinh:30/07/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Joao Pedro Mendes Santos
- Ngày sinh:03/09/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Temma Matsuda
- Ngày sinh:11/06/1995
- Chiều cao:163(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taichi Hara
- Ngày sinh:05/05/1999
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Okugawa Masaya
- Ngày sinh:14/04/1996
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Lucas Fernandes
- Ngày sinh:24/04/1994
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kengo Furuyama
- Ngày sinh:11/07/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Thiago Andrade
- Ngày sinh:31/10/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Satoki Uejo
- Ngày sinh:27/04/1997
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.32(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hinata Kida
- Ngày sinh:04/07/2000
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Motohiko Nakajima
- Ngày sinh:18/04/1999
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Okuda
- Ngày sinh:21/04/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Hatanaka
- Ngày sinh:25/08/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuya Nishio
- Ngày sinh:16/05/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Niko Takahashi
- Ngày sinh:17/08/2005
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Fukui
- Ngày sinh:04/11/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
26
Gakuji Ota
RB
22
Hidehiro Sugai
DM
24
Yuta Miyamoto
50
Yoshinori Suzuki
44
Kyo Sato
DM
7
Sota Kawasaki
10
Shimpei Fukuoka
8
Takuji Yonemoto
CF
14
Taichi Hara
9
Rafael Papagaio
18
Temma Matsuda
Dự bị
GK
1
Gu SungYun
4
Patrick William Sá De Oliveira
RB
2
Shinnosuke Fukuda
15
Kodai Nagata
6
Joao Pedro Mendes Santos
29
Okugawa Masaya
RW
77
Murilo de Souza Costa
39
Taiki Hirato
31
Sora Hiraga
Ra sân
GK
1
Koki Fukui
6
Kyohei Noborizato
44
Shinnosuke Hatanaka
3
Ryosuke Shindo
33
Ryuya Nishio
SS
13
Motohiko Nakajima
8
Shinji Kagawa
17
Reiya Sakata
38
Sota Kitano
48
Masaya Shibayama
LW
9
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Dự bị
GK
21
Kim Jin Hyeon
LB
14
Kakeru Funaki
LB
22
Niko Takahashi
11
Thiago Andrade
7
Satoki Uejo
DM
5
Hinata Kida
77
Lucas Fernandes
FW
29
Kengo Furuyama
Cập nhật
04/05/2025 06:59

