Yokohama FC
3-4-2-1
Daisuke Sudo
4-3-3
Vissel Kobe
Michael Skibbe
-
- Họ tên:Akinori Ichikawa
- Ngày sinh:19/10/1998
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Akito Fukumori
- Ngày sinh:16/12/1992
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Boniface Uduka
- Ngày sinh:15/02/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Makito Ito
- Ngày sinh:18/10/1992
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaili Shimbo
- Ngày sinh:16/08/2002
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hinata Ogura
- Ngày sinh:03/05/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuri Lima Lara
- Ngày sinh:20/04/1994
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Towa Yamane
- Ngày sinh:05/02/1999
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kota Yamada
- Ngày sinh:10/07/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Musashi Suzuki
- Ngày sinh:11/02/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Lukian Araujo de Almeida
- Ngày sinh:21/09/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Daiju Sasaki
- Ngày sinh:17/09/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuya Osako
- Ngày sinh:18/05/1990
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koya Yuruki
- Ngày sinh:03/07/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yosuke Ideguchi
- Ngày sinh:23/08/1996
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takahiro Ogihara
- Ngày sinh:05/10/1991
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taisei Miyashiro
- Ngày sinh:26/05/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rikuto Hirose
- Ngày sinh:23/09/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tetsushi Yamakawa
- Ngày sinh:01/10/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Thuler
- Ngày sinh:10/03/1999
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Gotoku Sakai
- Ngày sinh:14/03/1991
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiya Maekawa
- Ngày sinh:08/09/1994
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
21
Akinori Ichikawa
30
Kosuke Yamazaki
2
Boniface Uduka
5
Akito Fukumori
LM
8
Towa Yamane
AM
6
Yoshiaki Komai
34
Hinata Ogura
48
Kaili Shimbo
49
Naoya Komazawa
76
Kota Yamada
CF
9
Solomon Sakuragawa
Dự bị
GK
1
Phelipe Megiolaro Alves
16
Makito Ito
RB
3
Junya Suzuki
LW
17
Mizuki Arai
20
Toma Murata
DM
4
Yuri Lima Lara
CF
7
Musashi Suzuki
91
Lukian Araujo de Almeida
CF
15
Sho Ito
Ra sân
1
Daiya Maekawa
RB
23
Rikuto Hirose
4
Tetsushi Yamakawa
3
Matheus Thuler
25
Yuya Kuwasaki
7
Yosuke Ideguchi
6
Takahiro Ogihara
13
Daiju Sasaki
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
27
Erik Nascimento de Lima
Dự bị
21
Shota Arai
16
Caetano
24
Gotoku Sakai
31
Takuya Iwanami
CM
77
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
LW
14
Koya Yuruki
DM
5
Mitsuki Saito
CM
30
Kakeru Yamauchi
CF
9
Taisei Miyashiro
Cập nhật
03/04/2025 06:59

