GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Noevir Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,15℃~16℃
Michael Skibbe
Shinya Tsukahara
  • Maekawa D.
  • Họ tên:Daiya Maekawa
  • Ngày sinh:08/09/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#44 Hidaka M.
  • Hidaka M.
  • Họ tên:Mitsuki Hidaka
  • Ngày sinh:11/05/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Iwanami T.
  • Họ tên:Takuya Iwanami
  • Ngày sinh:18/06/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yamakawa T.
  • Họ tên:Tetsushi Yamakawa
  • Ngày sinh:01/10/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matsuda R.
  • Họ tên:Riku Matsuda
  • Ngày sinh:24/07/1991
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kento Hamasaki
  • Họ tên:Kento Hamasaki
  • Ngày sinh:16/06/2007
  • Chiều cao:164(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kuwasaki Y.
  • Họ tên:Yuya Kuwasaki
  • Ngày sinh:15/05/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kakeru Yamauchi
  • Họ tên:Kakeru Yamauchi
  • Ngày sinh:06/01/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hashimoto R.
  • Họ tên:Rikuto Hashimoto
  • Ngày sinh:02/04/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 Sasaki D.
  • Sasaki D.
  • Họ tên:Daiju Sasaki
  • Ngày sinh:17/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 Iino N.
  • Iino N.
  • Họ tên:Nanasei Iino
  • Ngày sinh:02/10/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Murakami M.
  • Họ tên:Masaaki Murakami
  • Ngày sinh:07/08/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kamijima T.
  • Họ tên:Takumi Kamijima
  • Ngày sinh:05/02/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#20 Ando T.
  • Ando T.
  • Họ tên:Tomoya Ando
  • Ngày sinh:10/01/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matsuoka D.
  • Họ tên:Daiki Matsuoka
  • Ngày sinh:01/06/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 Miki T.
  • Miki T.
  • Họ tên:Tomoya Miki
  • Ngày sinh:28/03/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Fujimoto K.
  • Họ tên:Kazuki Fujimoto
  • Ngày sinh:29/07/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tashiro M.
  • Họ tên:Masaya Tashiro
  • Ngày sinh:01/05/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Konno K.
  • Họ tên:Kazuya Konno
  • Ngày sinh:11/07/1997
  • Chiều cao:161(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kitajima Y.
  • Họ tên:Yuji Kitajima
  • Ngày sinh:04/08/2000
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuzawa M.
  • Họ tên:Masato Yuzawa
  • Ngày sinh:10/10/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ben Khalifa N.
  • Họ tên:Nassim Ben Khalifa
  • Ngày sinh:13/01/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Maekawa D.
RB
23
Hirose R.
3
Thuler
4
Yamakawa T.
RB
66
Matsuda R.
18
Ide H.
6
Ogihara T.
25
Kuwasaki Y.
2
Iino N.
10
Osako Y.
13
Sasaki D.
Dự bị
CM
30
Kakeru Yamauchi
31
Iwanami T.
CM
52
Kento Hamasaki
21
Arai S.
GK
50
Obinna O. P.
LB
20
Koike Y.
22
Motoyama H.
33
Hashimoto R.
44
Hidaka M.
Ra sân
24
Obata Y.
20
Ando T.
37
Tashiro M.
5
Kamijima T.
LB
77
Shichi T.
15
Akino H.
11
Miki T.
2
Yuzawa M.
14
Nago S.
SS
7
Kanamori T.
SS
13
Ben Khalifa N.
Dự bị
LW
18
Iwasaki Y.
RW
8
Konno K.
22
Fujimoto K.
CF
17
Wellington
CF
9
Zahedi S.
GK
31
Murakami M.
4
Inoue S.
CM
88
Matsuoka D.
25
Kitajima Y.
Cập nhật 02/03/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2