GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Saitama Stadium 2002 Thời tiết:  ,15℃~16℃
Cho Kwi Jea
Ricardo Rodriguez
  • Nishikawa S.
  • Họ tên:Shusaku Nishikawa
  • Ngày sinh:18/06/1986
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ogiwara T.
  • Họ tên:Takuya Ogiwara
  • Ngày sinh:23/11/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hoibraaten M.
  • Họ tên:Marius Christopher Hoibraten
  • Ngày sinh:23/01/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Danilo Boza
  • Họ tên:Danilo Boza Junior
  • Ngày sinh:06/05/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#14 Sekine T.
  • Sekine T.
  • Họ tên:Sekine Takahiro
  • Ngày sinh:19/04/1995
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#25 Yasui K.
  • Yasui K.
  • Họ tên:Kaito Yasui
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matsumoto T.
  • Họ tên:Taishi Matsumoto
  • Ngày sinh:22/08/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Savio
  • Họ tên:Matheus Goncalves Savio
  • Ngày sinh:15/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Haraguchi G.
  • Họ tên:Genki Haraguchi
  • Ngày sinh:09/05/1991
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#30 Maeda N.
  • Maeda N.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Thiago Santana
  • Họ tên:Thiago Santos Santana
  • Ngày sinh:04/02/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Sugioka D.
  • Họ tên:Daiki Sugioka
  • Ngày sinh:08/09/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#25 Kojima R.
  • Kojima R.
  • Họ tên:Ryosuke Kojima
  • Ngày sinh:30/01/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 Koga T.
  • Koga T.
  • Họ tên:Taiyo Koga
  • Ngày sinh:28/10/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koki Kumasaka
  • Họ tên:Koki Kumasaka
  • Ngày sinh:15/04/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Harakawa R.
  • Họ tên:Riki Harakawa
  • Ngày sinh:18/08/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koyamatsu T.
  • Họ tên:Tomoya Koyamatsu
  • Ngày sinh:24/04/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#42 Harada W.
  • Harada W.
  • Họ tên:Wataru Harada
  • Ngày sinh:22/07/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kinoshita K.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Koizumi Y.
  • Họ tên:Yoshio Koizumi
  • Ngày sinh:05/10/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 Kubo T.
  • Kubo T.
  • Họ tên:Tojiro Kubo
  • Ngày sinh:05/04/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 Kakita Y.
  • Kakita Y.
  • Họ tên:Yuki Kakita
  • Ngày sinh:14/07/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
12
Thiago Santana
77
Kaneko T.
DM
6
Matsumoto T.
8
Matheus Savio
11
Gustafson S.
25
Yasui K.
LM
14
Sekine T.
3
Danilo Boza
5
Hoibraaten M.
88
Naganuma Y.
1
Nishikawa S.
Dự bị
AM
9
Haraguchi G.
LW
24
Matsuo Y.
CF
20
Nagakura M.
AM
10
Nakajima S.
30
Maeda N.
GK
16
Niekawa A.
RB
4
Ishihara H.
35
Inoue R.
21
Okubo T.
Ra sân
25
Kojima R.
26
Sugioka D.
4
Koga T.
42
Harada W.
LM
14
Koyamatsu T.
40
Harakawa R.
27
Koki Kumasaka
24
Kubo T.
11
Watai M.
8
Koizumi Y.
18
Kakita Y.
Dự bị
15
Kinoshita K.
LB
3
Diego
9
Hosoya M.
28
Toshima S.
DM
33
Shirai E.
46
Matsumoto K.
RB
31
Naruse S.
5
Tanaka H.
RM
37
Shun Nakajima
Cập nhật 03/03/2025 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2