Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Cho Kwi Jea
3-4-1-2
Kashiwa Reysol
Ricardo Rodriguez
-
- Họ tên:Shusaku Nishikawa
- Ngày sinh:18/06/1986
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuya Ogiwara
- Ngày sinh:23/11/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Marius Christopher Hoibraten
- Ngày sinh:23/01/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Danilo Boza Junior
- Ngày sinh:06/05/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Sekine Takahiro
- Ngày sinh:19/04/1995
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaito Yasui
- Ngày sinh:09/02/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taishi Matsumoto
- Ngày sinh:22/08/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Goncalves Savio
- Ngày sinh:15/04/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Genki Haraguchi
- Ngày sinh:09/05/1991
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Thiago Santos Santana
- Ngày sinh:04/02/1993
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Daiki Sugioka
- Ngày sinh:08/09/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Kojima
- Ngày sinh:30/01/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiyo Koga
- Ngày sinh:28/10/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Kumasaka
- Ngày sinh:15/04/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Riki Harakawa
- Ngày sinh:18/08/1993
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoya Koyamatsu
- Ngày sinh:24/04/1995
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Wataru Harada
- Ngày sinh:22/07/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yoshio Koizumi
- Ngày sinh:05/10/1996
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tojiro Kubo
- Ngày sinh:05/04/1999
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Kakita
- Ngày sinh:14/07/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
CF
12
Thiago Santana
77
Kaneko T.
DM
6
Matsumoto T.
8
Matheus Savio
11
Gustafson S.
25
Yasui K.
LM
14
Sekine T.
3
Danilo Boza
5
Hoibraaten M.
88
Naganuma Y.
1
Nishikawa S.
Dự bị
AM
9
Haraguchi G.
LW
24
Matsuo Y.
CF
20
Nagakura M.
AM
10
Nakajima S.
30
Maeda N.
GK
16
Niekawa A.
RB
4
Ishihara H.
35
Inoue R.
21
Okubo T.
Ra sân
25
Kojima R.
26
Sugioka D.
4
Koga T.
42
Harada W.
LM
14
Koyamatsu T.
40
Harakawa R.
27
Koki Kumasaka
24
Kubo T.
11
Watai M.
8
Koizumi Y.
18
Kakita Y.
Dự bị
15
Kinoshita K.
LB
3
Diego
9
Hosoya M.
28
Toshima S.
DM
33
Shirai E.
46
Matsumoto K.
RB
31
Naruse S.
5
Tanaka H.
RM
37
Shun Nakajima
Cập nhật
03/03/2025 06:58

