GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium Thời tiết:  ,14℃~15℃
Takashi Kiyama
Takayuki Yoshida
  • Brodersen S.
  • Họ tên:Svend Brodersen
  • Ngày sinh:22/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#43 Suzuki Y.
  • Suzuki Y.
  • Họ tên:Yoshitake Suzuki
  • Ngày sinh:06/07/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 Tagami D.
  • Tagami D.
  • Họ tên:Daichi Tagami
  • Ngày sinh:16/06/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tatsuta Y.
  • Họ tên:Yugo Tatsuta
  • Ngày sinh:21/06/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matsumoto M.
  • Họ tên:Matsumoto Masaya
  • Ngày sinh:25/01/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#33 Kamiya Y.
  • Kamiya Y.
  • Họ tên:Yuta Kamiya
  • Ngày sinh:24/04/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 Fujita I.
  • Fujita I.
  • Họ tên:Ibuki Fujita
  • Ngày sinh:30/01/1991
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#88 Yanagi T.
  • Yanagi T.
  • Họ tên:Takahiro Yanagi
  • Ngày sinh:05/08/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Iwabuchi
  • Họ tên:Hiroto Iwabuchi
  • Ngày sinh:17/09/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Esaka A.
  • Họ tên:Ataru Esaka
  • Ngày sinh:31/05/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 Ichimi K.
  • Ichimi K.
  • Họ tên:Kazunari Ichimi
  • Ngày sinh:10/11/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#1 Oki Y.
  • Oki Y.
  • Họ tên:Yuya Oki
  • Ngày sinh:22/08/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hasukawa S.
  • Họ tên:Sodai Hasukawa
  • Ngày sinh:27/06/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sen Takagi
  • Họ tên:Sen Takagi
  • Ngày sinh:14/03/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#36 Uno Z.
  • Uno Z.
  • Họ tên:Zento Uno
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#98 Bueno M.
  • Bueno M.
  • Họ tên:Matheus Bueno Batista
  • Ngày sinh:30/07/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Yamahara R.
  • Họ tên:Reon Yamahara
  • Ngày sinh:08/06/1999
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sumiyoshi J. R.
  • Họ tên:Jelani Reshaun Sumiyoshi
  • Ngày sinh:05/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nakahara H.
  • Họ tên:Hikaru Nakahara
  • Ngày sinh:08/07/1996
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#33 Inui T.
  • Inui T.
  • Họ tên:Takashi Inui
  • Ngày sinh:02/06/1988
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshida Y.
  • Họ tên:Yutaka Yoshida
  • Ngày sinh:17/02/1990
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kitagawa K.
  • Họ tên:Koya Kitagawa
  • Ngày sinh:26/07/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
49
Brodersen S.
15
Kudo K.
18
Tagami D.
2
Tatsuta Y.
LB
50
Kato H.
33
Kamiya Y.
24
Fujita I.
RB
88
Yanagi T.
SS
19
Hiroto Iwabuchi
8
Esaka A.
CF
22
Ichimi K.
Dự bị
27
Kimura T.
99
Lucao
3
Kaito Fujii
4
Abe K.
45
Browne N. K.
1
Sasaki M.
5
Yanagi Y.
RB
23
Saga R.
7
Takeuchi R.
Ra sân
GK
1
Oki Y.
70
Sen Takagi
4
Hasukawa S.
66
Sumiyoshi J. R.
RB
5
Kitazume K.
CM
98
Bueno M.
DM
36
Uno Z.
LB
14
Yamahara R.
LW
33
Inui T.
19
Matsuzaki K.
23
Kitagawa K.
Dự bị
RM
11
Nakahara H.
CF
29
Ahmedov A.
LM
55
Nishihara M.
8
Kozuka K.
DM
6
Miyamoto K.
71
Yui Inokoshi
28
Yoshida Y.
3
Takahashi Y.
CF
99
Tanque D.
Cập nhật 03/03/2025 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2