GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Kawasaki Todoroki Stadium Thời tiết: Nắng ,15℃~16℃
Shigetoshi Hasebe
Ranko Popovic
  • Jung Sung-Ryong
  • Họ tên:Jung Sung Ryong
  • Ngày sinh:04/01/1985
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#15 Tanabe S.
  • Tanabe S.
  • Họ tên:Shuto Tanabe
  • Ngày sinh:05/05/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kurumaya S.
  • Họ tên:Shintaro kurumayasi
  • Ngày sinh:05/04/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • César Haydar
  • Họ tên:Cesar Haydar
  • Ngày sinh:31/03/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Sasaki A.
  • Họ tên:Asahi Sasaki
  • Ngày sinh:26/01/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tachibanada K.
  • Họ tên:Kento Tachibanada
  • Ngày sinh:29/05/1998
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kawahara S.
  • Họ tên:So Kawahara
  • Ngày sinh:13/03/1998
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#17 Ito T.
  • Ito T.
  • Họ tên:Tatsuya Ito
  • Ngày sinh:26/06/1997
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hinata Yamauchi
  • Họ tên:Hinata Yamauchi
  • Ngày sinh:30/05/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Patrick Verhon
  • Họ tên:Patrick Verhon
  • Ngày sinh:08/09/2004
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#9 Erison
  • Erison
  • Họ tên:Erison Danilo de Souza
  • Ngày sinh:13/04/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#50 Suzuki Y.
  • Suzuki Y.
  • Họ tên:Yoshinori Suzuki
  • Ngày sinh:11/09/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#44 Sato K.
  • Sato K.
  • Họ tên:Kyo Sato
  • Ngày sinh:21/03/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#26 Ota G.
  • Ota G.
  • Họ tên:Gakuji Ota
  • Ngày sinh:26/12/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#39 Hirato T.
  • Hirato T.
  • Họ tên:Taiki Hirato
  • Ngày sinh:18/04/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 Sugai H.
  • Sugai H.
  • Họ tên:Hidehiro Sugai
  • Ngày sinh:27/10/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Miyamoto Y.
  • Họ tên:Yuta Miyamoto
  • Ngày sinh:15/12/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Papagaio
  • Họ tên:Rafael Papagaio
  • Ngày sinh:12/04/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Okugawa M.
  • Họ tên:Okugawa Masaya
  • Ngày sinh:14/04/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Joao Pedro
  • Họ tên:Joao Pedro Mendes Santos
  • Ngày sinh:03/09/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Fukuoka S.
  • Họ tên:Shimpei Fukuoka
  • Ngày sinh:27/06/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 Hara T.
  • Hara T.
  • Họ tên:Taichi Hara
  • Ngày sinh:05/05/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
20
Yamada S.
41
Ienaga A.
14
Wakizaka Y.
23
Marcinho
6
Yamamoto Y.
8
Tachibanada K.
RB
31
Wermeskerken S. V.
2
Takai K.
35
Maruyama Y.
13
Miura S.
GK
98
Yamaguchi L.
Dự bị
19
Kawahara S.
5
Sasaki A.
CF
9
Erison
17
Ito T.
24
Miyagi T.
GK
1
Jung Sung-Ryong
7
Kurumaya S.
LM
26
Hinata Yamauchi
AM
28
Patrick Verhon
Ra sân
11
Marco Tulio
9
Papagaio
CF
14
Hara T.
DM
7
Kawasaki S.
10
Fukuoka S.
39
Hirato T.
RB
22
Sugai H.
4
William P.
50
Suzuki Y.
44
Sato K.
26
Ota G.
Dự bị
29
Okugawa M.
8
Yonemoto T.
31
Hiraga S.
5
Appiah Tawiah H.
93
Nagasawa S.
GK
1
Gu Sung-Yun
DM
24
Miyamoto Y.
48
Ryuma Nakano
6
Joao Pedro
Cập nhật 02/03/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2