GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Kashima Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,18℃~19℃
Toru Oniki
3-4-2-1 FC Tokyo
Rikizo Matsuhashi
  • Hayakawa T.
  • Họ tên:Tomoki Hayakawa
  • Ngày sinh:03/03/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Anzai K.
  • Họ tên:Kouki Anzai
  • Ngày sinh:31/05/1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sekigawa I.
  • Họ tên:Ikuma Sekigawa
  • Ngày sinh:13/09/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#55 Ueda N.
  • Ueda N.
  • Họ tên:Ueda Naomichi
  • Ngày sinh:24/10/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kimito Nono
  • Họ tên:Kimito Nono
  • Ngày sinh:26/03/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matsumura Y.
  • Họ tên:Yuta Matsumura
  • Ngày sinh:13/04/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Funabashi Y.
  • Họ tên:Yu Funabashi
  • Ngày sinh:12/07/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Higuchi Y.
  • Họ tên:Yuta Higuchi
  • Ngày sinh:30/10/1996
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#25 Koike R.
  • Koike R.
  • Họ tên:Ryuta Koike
  • Ngày sinh:29/08/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#40 Suzuki Y.
  • Suzuki Y.
  • Họ tên:Yuma Suzuki
  • Ngày sinh:26/04/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Leo Ceara
  • Họ tên:Leonardo de Sousa Pereira
  • Ngày sinh:03/02/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#41 Nozawa T.
  • Nozawa T.
  • Họ tên:Taishi Brandon Nozawa
  • Ngày sinh:25/12/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Morishige M.
  • Họ tên:Masato Morishige
  • Ngày sinh:21/05/1987
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Teppei Oka
  • Họ tên:Teppei Oka
  • Ngày sinh:06/09/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hashimoto K.
  • Họ tên:Kento Hashimoto
  • Ngày sinh:16/08/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#8 Koh T.
  • Koh T.
  • Họ tên:Takahiro Kou
  • Ngày sinh:20/04/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nagatomo Y.
  • Họ tên:Yuto Nagatomo
  • Ngày sinh:12/09/1986
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kimoto Y.
  • Họ tên:Yasuki Kimoto
  • Ngày sinh:06/08/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nakagawa T.
  • Họ tên:Teruhito Nakagawa
  • Ngày sinh:27/07/1992
  • Chiều cao:161(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kota Tawaratsumida
  • Họ tên:Kota Tawaratsumida
  • Ngày sinh:14/05/2004
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Anzai S.
  • Họ tên:Soma Anzai
  • Ngày sinh:29/09/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Marcelo Ryan
  • Họ tên:Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
  • Ngày sinh:08/06/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Hayakawa T.
LB
2
Anzai K.
5
Sekigawa I.
55
Ueda N.
RB
22
Kimito Nono
RM
27
Matsumura Y.
CM
10
Shibasaki G.
CM
14
Higuchi Y.
RB
25
Koike R.
CF
9
Leo Ceara
CF
40
Suzuki Y.
Dự bị
CF
19
Shu Morooka
CM
20
Funabashi Y.
DM
13
Chinen K.
3
Kim Tae-Hyeon
CF
34
Homare Tokuda
GK
29
Kajikawa Y.
RB
23
Keisuke Tsukui
AM
71
Araki R.
RW
77
Cavric A.
Ra sân
GK
41
Nozawa T.
30
Teppei Oka
44
Henrique Trevisan
32
Kanta Doi
RM
7
Anzai S.
DM
8
Koh T.
DM
37
Koizumi K.
RB
99
Shirai K.
RW
16
Kein Sato
RW
98
Everton Galdino
CF
14
Yamashita K.
Dự bị
LW
33
Kota Tawaratsumida
CF
19
Marcelo Ryan
3
Morishige M.
LB
5
Nagatomo Y.
RW
39
Nakagawa T.
GK
13
Hatano G.
4
Kimoto Y.
53
Maki Kitahara
CF
28
Leon Nozawa
Cập nhật 02/03/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2