GMT +7
VĐQG Ireland
Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
Graham Coughlan
Kevin Doherty
  • Stephen McMullan
  • Họ tên:Stephen McMullan
  • Ngày sinh:31/12/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#3 7.4 Ryan Burke
  • Ryan Burke
  • Họ tên:Ryan Burke
  • Ngày sinh:23/11/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ronan Mansfield
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kacper Radkowski
  • Họ tên:Kacper Radkowski
  • Ngày sinh:27/03/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#16 7.4 Kyle White
  • Kyle White
  • Họ tên:Kyle White
  • Ngày sinh:25/03/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • James Olayinka
  • Họ tên:James Olayinka
  • Ngày sinh:05/10/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 7.5 Dean McMenamy
  • Dean McMenamy
  • Họ tên:Dean McMenamy
  • Ngày sinh:04/04/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#5 6.8 Grant Horton
  • Grant Horton
  • Họ tên:Grant Horton
  • Ngày sinh:13/09/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 7.3 Tom Lonergan
  • Tom Lonergan
  • Họ tên:Tom Lonergan
  • Ngày sinh:02/01/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#20 7 Conan Noonan
  • Conan Noonan
  • Họ tên:Conan Noonan
  • Ngày sinh:17/01/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#9 7.1 Padraig Amond
  • Padraig Amond
  • Họ tên:Padraig Amond
  • Ngày sinh:15/04/1988
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#9 7.4 Josh Thomas
  • Josh Thomas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#34 6.5 Dare Kareem
  • Dare Kareem
  • Họ tên:Dare Kareem
  • Ngày sinh:17/01/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Darragh Markey
  • Họ tên:Darragh Markey
  • Ngày sinh:23/05/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#19 6.4 Ryan Brennan
  • Ryan Brennan
  • Họ tên:Ryan Brennan
  • Ngày sinh:11/11/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#17 6.4 Shane Farrell
  • Shane Farrell
  • Họ tên:Shane Farrell
  • Ngày sinh:26/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#23 6.8 Owen Lambe
  • Owen Lambe
  • Họ tên:Owen Lambe
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#18 7.2 James Bolger
  • James Bolger
  • Họ tên:James Bolger
  • Ngày sinh:19/11/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#22 7.5 Conor Keeley
  • Conor Keeley
  • Họ tên:Conor Keeley
  • Ngày sinh:13/12/1997
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 6.6 Andrew Quinn
  • Andrew Quinn
  • Họ tên:Andrew Quinn
  • Ngày sinh:24/01/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#3 6.8 Conor Kane
  • Conor Kane
  • Họ tên:Conor Kane
  • Ngày sinh:05/11/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Luke Dennison
  • Họ tên:Luke Dennison
  • Ngày sinh:21/08/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Stephen McMullan
CB
5
Grant Horton
CB
17
Kacper Radkowski
DF
3
Ryan Burke
21
Miles
MF
19
Samuel Glenfield
24
Jordan Rossiter
14
Jesse Dempse
20
Conan Noonan
CB
8
James Olayinka
9
Padraig Amond
Dự bị
31
Bradley Wade
47
Sean Keane
22
Ronan Mansfield
DF
26
Adam Queally
99
Trae Coyle
27
Dean McMenamy
MF
16
Kyle White
18
Tom Lonergan
CF
7
Muhammadu Faal
Ra sân
45
Luke Dennison
3
Conor Kane
4
Andrew Quinn
22
Conor Keeley
18
James Bolger
23
Owen Lambe
17
Shane Farrell
19
Ryan Brennan
CF
7
Darragh Markey
FW
34
Dare Kareem
9
Josh Thomas
Dự bị
CF
27
Jack Brady
DF
5
Aaron Harper-Bailey
DF
15
George Cooper
31
Kieran Cruise
CF
21
Luke Heeney
CM
6
Paul Doyle
MF
8
John O'Reilly-O'Sullivan
FW
14
Jack Stretton
24
Davis Warren
Cập nhật 06/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2