GMT +7
VĐQG Ireland
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,13℃~14℃
Darren Purse
#1 7.2 Brian Maher
  • Brian Maher
  • Họ tên:Brian Maher
  • Ngày sinh:01/11/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#22 7.5 Jamie Stott
  • Jamie Stott
  • Họ tên:Jamie Stott
  • Ngày sinh:22/12/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 7.4 Mark Connolly
  • Mark Connolly
  • Họ tên:Mark Connolly
  • Ngày sinh:16/12/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#16 6.7 Hayden Cann
  • Hayden Cann
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 7.6 Ronan Boyce
  • Ronan Boyce
  • Họ tên:Ronan Boyce
  • Ngày sinh:12/05/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#19 7.5 Brandon Fleming
  • Brandon Fleming
  • Họ tên:Brandon Fleming
  • Ngày sinh:03/12/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 6.7 Sadou Diallo
  • Sadou Diallo
  • Họ tên:Sadou Diallo
  • Ngày sinh:10/06/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 6.8 Carl Winchester
  • Carl Winchester
  • Họ tên:Carl Winchester
  • Ngày sinh:12/04/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#7 8.6 Michael Duffy
  • Michael Duffy
  • Họ tên:Michael Duffy
  • Ngày sinh:28/07/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#21 6.5 Daniel Mullen
  • Daniel Mullen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 7.1 Adam OReilly
  • Adam OReilly
  • Họ tên:Adam OReilly
  • Ngày sinh:11/05/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#11 6.5 Kavanagh Cian
  • Kavanagh Cian
  • Họ tên:Kavanagh Cian
  • Ngày sinh:03/01/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#47 6.8 Owen Elding
  • Owen Elding
  • Họ tên:Owen Elding
  • Ngày sinh:07/03/2006
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#8 7.3 Jad Hakiki
  • Jad Hakiki
  • Họ tên:Jad Hakiki
  • Ngày sinh:23/06/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#28 6.4 Ryan O'Kane
  • Ryan O'Kane
  • Họ tên:Ryan O'Kane
  • Ngày sinh:16/08/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#16 6.4 James McManus
  • James McManus
  • Họ tên:James McManus
  • Ngày sinh:16/03/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Sebastian Quirk
  • Họ tên:Sebastian Quirk
  • Ngày sinh:05/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.6 Edwin Agbaje
  • Edwin Agbaje
  • Họ tên:Edwin Agbaje
  • Ngày sinh:25/01/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#52 6.9 Gareth McElroy
  • Gareth McElroy
  • Họ tên:Gareth McElroy
  • Ngày sinh:24/11/2004
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Patrick McClean
  • Họ tên:Patrick McClean
  • Ngày sinh:22/11/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • William Fitzgerald
  • Họ tên:William Fitzgerald
  • Ngày sinh:19/05/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#29 7.6 Sam Sargeant
  • Sam Sargeant
  • Họ tên:Sam Sargeant
  • Ngày sinh:23/09/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Brian Maher
RB
2
Ronan Boyce
16
Hayden Cann
22
Jamie Stott
6
Mark Connolly
20
Carl Winchester
19
Brandon Fleming
DM
15
Sadou Diallo
8
Adam OReilly
21
Daniel Mullen
7
Michael Duffy
Dự bị
26
Arlo Doherty
23
Cameron Dummigan
CM
13
Robbie Benson
17
Adam Frizzell
MF
3
Shane Ferguson
41
Callum Downey
11
Gavin Whyte
33
Ryan Long
Ra sân
29
Sam Sargeant
3
Sean Stewart
5
Patrick McClean
52
Gareth McElroy
FW
2
Edwin Agbaje
16
James McManus
CM
10
Ciaron Harkin
LW
7
William Fitzgerald
8
Jad Hakiki
FW
47
Owen Elding
11
Kavanagh Cian
Dự bị
GK
31
Conor Walsh
21
John Mahon
46
Conor Reynolds
15
Oliver Denham
23
Kyle McDonagh
71
Daire Patton
GK
6
Matthew Wolfenden
MF
12
Ronan Manning
FW
9
Wilson Waweru
Cập nhật 06/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2