GMT +7
VĐQG Ireland
Thời tiết:  ,16℃~17℃
Stephen Bradley
Kevin Doherty
  • Edward McGinty
  • Họ tên:Edward McGinty
  • Ngày sinh:05/08/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Lee Grace
  • Họ tên:Lee Grace
  • Ngày sinh:01/12/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Roberto Lopes Pico
  • Họ tên:Roberto Lopes
  • Ngày sinh:17/06/1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Cape Verde
  • Daniel Cleary
  • Họ tên:Daniel Cleary
  • Ngày sinh:09/03/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Joshua Honohan
  • Họ tên:Joshua Honohan
  • Ngày sinh:28/03/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Aaron McEneff
  • Họ tên:Aaron McEneff
  • Ngày sinh:09/07/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Matthew Healy
  • Họ tên:Matthew Healy
  • Ngày sinh:12/04/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Darragh Nugent
  • Họ tên:Darragh Nugent
  • Ngày sinh:01/03/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Adam Matthews
  • Họ tên:Adam Matthews
  • Ngày sinh:13/01/1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Graham Burke
  • Họ tên:Graham Burke
  • Ngày sinh:21/09/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Michael Noonan
  • Họ tên:Michael Noonan
  • Ngày sinh:31/07/2008
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Davis Warren
  • Họ tên:Davis Warren
  • Ngày sinh:02/04/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Thomas Oluwa
  • Họ tên:Thomas Oluwa
  • Ngày sinh:08/02/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ryan Brennan
  • Họ tên:Ryan Brennan
  • Ngày sinh:11/11/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Owen Lambe
  • Họ tên:Owen Lambe
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Luke Heeney
  • Họ tên:Luke Heeney
  • Ngày sinh:06/02/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Darragh Markey
  • Họ tên:Darragh Markey
  • Ngày sinh:23/05/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Conor Kane
  • Họ tên:Conor Kane
  • Ngày sinh:05/11/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • James Bolger
  • Họ tên:James Bolger
  • Ngày sinh:19/11/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Conor Keeley
  • Họ tên:Conor Keeley
  • Ngày sinh:13/12/1997
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Andrew Quinn
  • Họ tên:Andrew Quinn
  • Ngày sinh:24/01/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Luke Dennison
  • Họ tên:Luke Dennison
  • Ngày sinh:21/08/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Edward McGinty
5
Lee Grace
4
Roberto Lopes Pico
6
Daniel Cleary
2
Joshua Honohan
MF
15
Darragh Nugent
CM
17
Matthew Healy
7
Dylan Watts
21
Daniel Grant
14
Daniel Mandroiu
CF
20
Rory Gaffney
Dự bị
22
Cian Barrett
10
Graham Burke
9
Aaron Greene
LB
11
Sean Kavanagh
3
Adam Matthews
MF
8
Aaron McEneff
88
John McGovern
CF
31
Michael Noonan
16
Gary O'Neil
27
Cory O Sullivan
FW
36
Victor Ozhianvuna
25
Lee Steacy
Ra sân
45
Luke Dennison
3
Conor Kane
22
Conor Keeley
4
Andrew Quinn
18
James Bolger
23
Owen Lambe
17
Shane Farrell
19
Ryan Brennan
CF
7
Darragh Markey
9
Josh Thomas
24
Davis Warren
Dự bị
CF
27
Jack Brady
10
Michael Cardo
DF
15
George Cooper
31
Kieran Cruise
DF
5
Aaron Harper-Bailey
CF
21
Luke Heeney
FW
34
Dare Kareem
MF
8
John O'Reilly-O'Sullivan
11
Thomas Oluwa
Cập nhật 01/09/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2