GMT +7
VĐQG Ireland
Thời tiết:  ,17℃~18℃
Darren Purse
John Russell
  • Sam Sargeant
  • Họ tên:Sam Sargeant
  • Ngày sinh:23/09/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Conor Reynolds
  • Họ tên:Conor Reynolds
  • Ngày sinh:16/12/2006
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Sebastian Quirk
  • Họ tên:Sebastian Quirk
  • Ngày sinh:05/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Kyle McDonagh
  • Họ tên:Kyle McDonagh
  • Ngày sinh:23/01/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Oliver Denham
  • Họ tên:Oliver Denham
  • Ngày sinh:04/05/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Patrick McClean
  • Họ tên:Patrick McClean
  • Ngày sinh:22/11/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • James McManus
  • Họ tên:James McManus
  • Ngày sinh:16/03/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jad Hakiki
  • Họ tên:Jad Hakiki
  • Ngày sinh:23/06/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • William Fitzgerald
  • Họ tên:William Fitzgerald
  • Ngày sinh:19/05/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Kavanagh Cian
  • Họ tên:Kavanagh Cian
  • Ngày sinh:03/01/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Owen Elding
  • Họ tên:Owen Elding
  • Ngày sinh:07/03/2006
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ademipo Odubeko
  • Họ tên:Ademipo Odubeko
  • Ngày sinh:21/10/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Harry Wood
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 Ali Coote
  • Ali Coote
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kerr McInroy
  • Họ tên:Kerr McInroy
  • Ngày sinh:31/08/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Jonathan Lunney
  • Họ tên:Jonathan Lunney
  • Ngày sinh:02/02/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Kameron Ledwidge
  • Họ tên:Kameron Ledwidge
  • Ngày sinh:07/04/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Lewis Temple
  • Họ tên:Lewis Temple
  • Ngày sinh:11/06/2005
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Milan Mbeng
  • Họ tên:Milan Mbeng
  • Ngày sinh:06/04/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • James Norris
  • Họ tên:James Norris
  • Ngày sinh:04/04/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Paddy Barrett
  • Họ tên:Paddy Barrett
  • Ngày sinh:22/07/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Wessel Speel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
29
Sam Sargeant
46
Conor Reynolds
15
Oliver Denham
5
Patrick McClean
3
Sean Stewart
16
James McManus
4
Sebastian Quirk
28
Ryan O'Kane
8
Jad Hakiki
LW
7
William Fitzgerald
FW
47
Owen Elding
Dự bị
11
Kavanagh Cian
19
Francely Lomboto
21
John Mahon
MF
12
Ronan Manning
23
Kyle McDonagh
52
Gareth McElroy
GK
31
Conor Walsh
FW
9
Wilson Waweru
GK
6
Matthew Wolfenden
Ra sân
13
Wessel Speel
DF
24
Lewis Temple
15
Sam Bone
18
James Norris
4
Kameron Ledwidge
17
Daniel Kelly
CM
8
Mark Coyle
5
Ellis Chapman
11
Ademipo Odubeko
23
Kerr McInroy
10
John Martin
Dự bị
6
Jonathan Lunney
9
Sean Boyd
7
Harry Wood
27
Evan Caffrey
14
Ali Coote
19
Lorcan Healy
GK
50
Ali Topcu
2
Sean Gannon
29
Paddy Barrett
RM
16
John O'Sullivan
44
Daniel Ring
Cập nhật 03/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2