Wycombe Wanderers
3-4-3
Tom Hounsell
4-2-3-1
Portsmouth
John Mousinho
-
- Họ tên:Shamal George
- Ngày sinh:06/01/1998
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Luke Leahy
- Ngày sinh:19/11/1992
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Sonny Bradley
- Ngày sinh:13/09/1991
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Declan Skura
- Ngày sinh:09/04/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Daniel Harvie
- Ngày sinh:14/07/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Tyreeq Bakinson
- Ngày sinh:10/10/1998
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Gideon Kodua
- Ngày sinh:02/10/2004
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Beryly Lubala
- Ngày sinh:08/01/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Garath McCleary
- Ngày sinh:15/05/1987
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Jamaica
-
- Họ tên:Christian Saydee
- Ngày sinh:10/05/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Matt Ritchie
- Ngày sinh:10/09/1989
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Paddy Lane
- Ngày sinh:18/02/2001
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Abdoulaye Kamara
- Ngày sinh:06/11/2004
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Guinea
-
- Họ tên:Freddie Potts
- Ngày sinh:12/09/2003
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Terry Devlin
- Ngày sinh:06/11/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Robert Atkinson
- Ngày sinh:13/07/1998
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jordan Williams
- Ngày sinh:22/10/1999
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jordan Gideon Archer
- Ngày sinh:12/04/1993
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Franco Ravizzoli
10
Luke Leahy
26
Sonny Bradley
17
Joe Low
3
Daniel Harvie
CM
16
Tyreeq Bakinson
4
Josh Scowen
44
Fred Onyedinma
AM
20
Cameron Humphreys
SS
11
Daniel Udoh
SS
24
Richard Kone
Dự bị
22
Nathan Bishop
25
Declan Skura
RW
21
Gideon Kodua
RW
12
Garath McCleary
8
Matt Butcher
SS
30
Beryly Lubala
18
Brandon Hanlan
Ra sân
GK
13
Nicolas Schmid
22
Zak Swanson
7
Marlon Pack
4
Ryley Towler
LB
3
Connor Ogilvie
DM
8
Freddie Potts
CM
21
Andre Dozzell
LW
32
Paddy Lane
SS
49
Callum Lang
23
Josh Murphy
9
Colby Bishop
Dự bị
GK
31
Jordan Gideon Archer
16
Thomas Peter McIntyre
RB
2
Jordan Williams
5
Robert Atkinson
RM
30
Matt Ritchie
17
Owen Moxon
24
Terry Devlin
CF
15
Christian Saydee
18
Elias Sorensen
Cập nhật
14/03/2025 18:32

