GMT +7
Australia A-League
Địa điểm: Olympic Park Stadium Thời tiết:  ,22℃~23℃
Giovanni Savarese
Mark Milligan
#25 6.9 Jack Duncan
  • Jack Duncan
  • Họ tên:Jack Duncan
  • Ngày sinh:19/04/1993
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#28 7.5 Kasey Bos
  • Kasey Bos
  • Họ tên:Kasey Bos
  • Ngày sinh:08/05/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Lachlan Jackson
  • Họ tên:Lachlan Jackson
  • Ngày sinh:12/03/1995
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Roderick Jefferson Goncalves Miranda
  • Họ tên:Roderick Jefferson Goncalves Miranda
  • Ngày sinh:30/03/1991
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Joshua Inserra
  • Họ tên:Joshua Inserra
  • Ngày sinh:21/01/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#14 7.3 Jordi Valadon
  • Jordi Valadon
  • Họ tên:Jordi Valadon
  • Ngày sinh:04/03/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#6 7.3 Ryan Teague
  • Ryan Teague
  • Họ tên:Ryan Teague
  • Ngày sinh:24/01/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Nishan Velupillay
  • Họ tên:Nishan Velupillay
  • Ngày sinh:07/05/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Zinedine Machach
  • Họ tên:Zinedine Machach
  • Ngày sinh:05/01/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#7 7.6 Daniel Arzani
  • Daniel Arzani
  • Họ tên:Daniel Arzani
  • Ngày sinh:04/01/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Nikolaos Vergos
  • Họ tên:Nikolaos Vergos
  • Ngày sinh:13/01/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#9 6.6 Lachlan Rose
  • Lachlan Rose
  • Họ tên:Lachlan Rose
  • Ngày sinh:10/05/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#7 6.8 Eli Adams
  • Eli Adams
  • Họ tên:Eli Adams
  • Ngày sinh:12/03/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Clayton John Taylor
  • Họ tên:Clayton John Taylor
  • Ngày sinh:01/03/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#18 6.9 Kota Mizunuma
  • Kota Mizunuma
  • Họ tên:Kota Mizunuma
  • Ngày sinh:22/02/1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#20 6.7 Charles MBombwa
  • Charles MBombwa
  • Họ tên:Charles MBombwa
  • Ngày sinh:14/03/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Tanzania
#19 6.1 Callum Timmins
  • Callum Timmins
  • Họ tên:Callum Timmins
  • Ngày sinh:23/12/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Daniel Wilmering
  • Họ tên:Daniel Wilmering
  • Ngày sinh:19/12/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#39 7.3 Thomas Aquilina
  • Thomas Aquilina
  • Họ tên:Thomas Aquilina
  • Ngày sinh:02/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Phillip Cancar
  • Họ tên:Phillip Cancar
  • Ngày sinh:11/05/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#33 7.1 Mark Natta
  • Mark Natta
  • Họ tên:Mark Natta
  • Ngày sinh:28/11/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#1 7.1 Ryan Scott
  • Ryan Scott
  • Họ tên:Ryan Scott
  • Ngày sinh:18/12/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương bàn chân
Vấn đề bắp chân
25 LW
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
25
Jack Duncan
DF
16
Joshua Inserra
21
Roderick Jefferson Goncalves Miranda
4
Lachlan Jackson
LB
28
Kasey Bos
DM
6
Ryan Teague
MF
14
Jordi Valadon
FW
7
Daniel Arzani
AM
8
Zinedine Machach
LW
17
Nishan Velupillay
CF
9
Nikolaos Vergos
Dự bị
GK
30
Daniel Graskoski
5
Brendan Michael Hamill
DF
22
Joshua Rawlins
DM
18
Fabian Monge
MF
23
Alexander Badolato
CF
10
Bruno Fornaroli
FW
19
Jing Reec
Ra sân
GK
1
Ryan Scott
15
Aleksandar Susnjar
17
Kosta Grozos
39
Thomas Aquilina
LB
23
Daniel Wilmering
CM
20
Charles MBombwa
CM
19
Callum Timmins
RW
18
Kota Mizunuma
LW
13
Clayton John Taylor
RW
7
Eli Adams
FW
9
Lachlan Rose
Dự bị
GK
21
Noah James
33
Mark Natta
RB
14
Dane Ingham
4
Phillip Cancar
MF
37
Lachlan Bayliss
CM
6
Matthew Scarcella
FW
22
Ben Gibson
Cập nhật 05/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2