GMT +7
AFC Champions League
Địa điểm: Noevir Stadium Thời tiết:  ,15℃~16℃
Michael Skibbe
Jeong-kyu Lee
  • Daiya Maekawa
  • Họ tên:Daiya Maekawa
  • Ngày sinh:08/09/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Hatsuse
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matheus Thuler
  • Họ tên:Matheus Thuler
  • Ngày sinh:10/03/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Tetsushi Yamakawa
  • Họ tên:Tetsushi Yamakawa
  • Ngày sinh:01/10/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryuma Kikuchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jean Patric
  • Họ tên:Jean Patric
  • Ngày sinh:14/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Yosuke Ideguchi
  • Họ tên:Yosuke Ideguchi
  • Ngày sinh:23/08/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuya Kuwasaki
  • Họ tên:Yuya Kuwasaki
  • Ngày sinh:15/05/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiju Sasaki
  • Họ tên:Daiju Sasaki
  • Ngày sinh:17/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taisei Miyashiro
  • Họ tên:Taisei Miyashiro
  • Ngày sinh:26/05/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nanasei Iino
  • Họ tên:Nanasei Iino
  • Ngày sinh:02/10/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kyoung-Rok Choi
  • Họ tên:Kyoung-Rok Choi
  • Ngày sinh:15/03/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Jasir Asani
  • Họ tên:Jasir Asani
  • Ngày sinh:19/05/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Jeong Ho Yeon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Beka Mikeltadze
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Park Tae Jun
  • Họ tên:Park Tae Jun
  • Ngày sinh:19/01/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Shin Chang Moo
  • Họ tên:Shin Chang Moo
  • Ngày sinh:17/09/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Cho Sung Gwon
  • Họ tên:Cho Sung Gwon
  • Ngày sinh:24/02/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Jun-soo Byeon
  • Họ tên:Jun-soo Byeon
  • Ngày sinh:30/11/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Ahn Young Kyu
  • Họ tên:Ahn Young Kyu
  • Ngày sinh:04/12/1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Jin-Ho Kim
  • Họ tên:Jin-Ho Kim
  • Ngày sinh:21/01/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Kim Kyung Min
  • Họ tên:Kim Kyung Min
  • Ngày sinh:01/11/1991
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Daiya Maekawa
LB
15
Yuki Honda
3
Matheus Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
CF
9
Taisei Miyashiro
6
Takahiro Ogihara
7
Yosuke Ideguchi
RB
23
Rikuto Hirose
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
Dự bị
21
Shota Arai
81
Ryuma Kikuchi
55
Takuya Iwanami
19
Ryo Hatsuse
22
Daiju Sasaki
25
Yuya Kuwasaki
26
Jean Patric
Ra sân
GK
1
Kim Kyung Min
DF
3
Min-ki Lee
DF
15
Jun-soo Byeon
2
Cho Sung Gwon
LB
27
Jin-Ho Kim
10
Lee Hee Gyun
14
Jeong Ho Yeon
MF
55
Park Tae Jun
FW
7
Jasir Asani
AM
77
Oh Hoo Sung
MF
88
Min-seo Moon
Dự bị
6
Ahn Young Kyu
FW
30
Kyoung-Rok Choi
LW
19
Ha Seung Un
18
Heo Yool
MF
16
Jung Ji-Hun
RM
47
Kim Han Gil
99
Beka Mikeltadze
GK
31
Hee dong Roh
40
Shin Chang Moo
Cập nhật 15/03/2025 00:03

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2