GMT +7
J-League Cup
Địa điểm: Nissan Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,26℃~27℃
Stephen Christopher Corica
Kenta Kawai
  • Hiroki Iikura
  • Họ tên:Hiroki Iikura
  • Ngày sinh:01/06/1986
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hijiri Kato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Taiki Watanabe
  • Họ tên:Taiki Watanabe
  • Ngày sinh:22/04/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shinnosuke Hatanaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryuta Koike
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Riku Yamane
  • Họ tên:Riku Yamane
  • Ngày sinh:17/08/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kida Takuya
  • Họ tên:Kida Takuya
  • Ngày sinh:23/08/1994
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#20 Amano Jun
  • Amano Jun
  • Họ tên:Amano Jun
  • Ngày sinh:19/07/1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Miyaichi
  • Họ tên:Ryo Miyaichi
  • Ngày sinh:14/12/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Asahi Uenaka
  • Họ tên:Asahi Uenaka
  • Ngày sinh:01/11/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kenta Inoue
  • Họ tên:Kenta Inoue
  • Ngày sinh:23/07/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroyuki Kobayashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Amadou Bakayoko
  • Họ tên:Amadou Bakayoko
  • Ngày sinh:01/01/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sierra Leone
  • Hiromu Takama
  • Họ tên:Hiromu Takama
  • Ngày sinh:15/04/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takuma Arano
  • Họ tên:Takuma Arano
  • Ngày sinh:20/04/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshiaki Komai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daiki Suga
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Seiya Baba
  • Họ tên:Seiya Baba
  • Ngày sinh:24/10/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryu Takao
  • Họ tên:Ryu Takao
  • Ngày sinh:09/11/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroki MIYAZAWA
  • Họ tên:Hiroki MIYAZAWA
  • Ngày sinh:28/06/1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Park Min Gyu
  • Họ tên:Park Min Gyu
  • Ngày sinh:10/08/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Jun Kodama
  • Họ tên:Jun Kodama
  • Ngày sinh:08/09/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
21
Hiroki Iikura
2
Katsuya Nagato
5
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
4
Shinnosuke Hatanaka
27
Ken Matsubara
CM
6
Kota Watanabe
8
Kida Takuya
LW
7
Jose Elber Pimentel da Silva
9
Takuma Nishimura
RW
11
Yan Matheus Santos Souza
CF
10
Anderson Jose Lopes de Souza
Dự bị
41
Riku Terakado
LB
16
Ren Kato
28
Riku Yamane
RM
17
Kenta Inoue
20
Amano Jun
23
Ryo Miyaichi
CF
14
Asahi Uenaka
Ra sân
1
Takanori Sugeno
3
Park Min Gyu
50
Daihachi Okamura
2
Ryu Takao
25
Leo Osaki
4
Daiki Suga
11
Ryota Aoki
14
Yoshiaki Komai
RM
33
Tomoki Kondo
19
Supachok Sarachat
7
Musashi Suzuki
Dự bị
27
Takuma Arano
20
Amadou Bakayoko
GK
17
Jun Kodama
10
Hiroki MIYAZAWA
6
Toya Nakamura
71
Haruto Shirai
37
Katsuyuki Tanaka
Cập nhật 14/03/2025 19:14

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2