GMT +7
VĐQG Ả Rập Xê Út
VS
Thời tiết:  ,26℃~27℃
Fabiano Flora
Fabio Carille
  • Paulo Vitor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mohanad Al-Qaydhi
  • Họ tên:Mohanad Al-Qaydhi
  • Ngày sinh:26/05/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Damion Lowe
  • Họ tên:Damion Lowe
  • Ngày sinh:05/05/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Naif Assery
  • Họ tên:Naif Assery
  • Ngày sinh:18/02/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Awdh Khamis Faraj
  • Họ tên:Awdh Khamis Faraj
  • Ngày sinh:15/07/1988
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Petros Matheus dos Santos Araujo
  • Họ tên:Petros Matheus dos Santos Araujo
  • Ngày sinh:29/05/1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Eid Al-Muwallad
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Juan Sebastian Pedroza
  • Họ tên:Juan Sebastian Pedroza
  • Ngày sinh:08/04/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Saviour Godwin
  • Họ tên:Saviour Godwin
  • Ngày sinh:22/08/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Knowledge Musona
  • Họ tên:Knowledge Musona
  • Ngày sinh:21/06/1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Christian Bassogog
  • Họ tên:Christian Bassogog
  • Ngày sinh:18/10/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Alejandro Pozuelo
  • Họ tên:Alejandro Pozuelo
  • Ngày sinh:20/09/1991
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Renzo Lopez Patron
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Fashion Sakala
  • Họ tên:Fashion Sakala
  • Ngày sinh:14/03/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Zambia
  • Mohammed Al Baqawi
  • Họ tên:Mohammed Al Baqawi
  • Ngày sinh:12/07/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Mansoor Al-Bishi
  • Họ tên:Mansoor Al-Bishi
  • Ngày sinh:24/04/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Otabek Shukurov
  • Họ tên:Otabek Shukurov
  • Ngày sinh:22/06/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Faris Abdi
  • Họ tên:Faris Abdi
  • Ngày sinh:09/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Sami Al Khaibari
  • Họ tên:Sami Al Khaibari
  • Ngày sinh:18/09/1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Chris Smalling
  • Họ tên:Chris Smalling
  • Ngày sinh:22/11/1989
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Mokher Al-Rashidi
  • Họ tên:Mokher Al-Rashidi
  • Ngày sinh:20/05/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Orlando Mosquera
  • Họ tên:Orlando Mosquera
  • Ngày sinh:25/12/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Panama
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
28
Paulo Vitor
RB
27
Awdh Khamis Faraj
15
Naif Assery
17
Damion Lowe
98
Mohanad Al-Qaydhi
RB
8
Hussain Al-Zabdani
6
Eid Al-Muwallad
DM
66
Petros Matheus dos Santos Araujo
RW
13
Christian Bassogog
LW
10
Saviour Godwin
16
Diego de Sousa Ferreira
Dự bị
SS
14
Saleh Al-Abbas
AM
11
Knowledge Musona
AM
12
Abdulaziz Hetalh
21
Mohammed Juhaif
LB
20
Saleh Al-Harthi
1
Rakan Al-Najar
GK
92
Saad Al-Qarni
87
Ghassan Hawsawi
AM
19
Saud Salem
Ra sân
52
Orlando Mosquera
2
Mokher Al-Rashidi
5
Chris Smalling
4
Sami Al Khaibari
LB
25
Faris Abdi
CM
20
Otabek Shukurov
14
Mansoor Al-Bishi
22
Mohammed Al Baqawi
10
Fashion Sakala
9
Renzo Lopez Patron
SS
8
Alejandro Pozuelo
Dự bị
1
Abdulraoof Al-Deqeel
LB
3
Vinicius Rangel da Silva
47
Abdulaziz Suleman Mohammed Al Duwaihi
RW
77
Khalid Al-Kabi
CM
6
Saud Zidan
29
Nawaf Al-Harthi
15
Abdulhadi Al-Harajin
99
Malik Al-Abdulmonem
55
Ali Al Hussain
Cập nhật 17/01/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2