GMT +7
Hạng 2 Đức
Thời tiết:  ,18℃~19℃
Robert Lechleiter
Sandro Wagner
#1 5.8 Thiede N.
  • Thiede N.
  • Họ tên:Niclas Thiede
  • Ngày sinh:14/04/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#27 6.2 Kolbe N.
  • Kolbe N.
  • Họ tên:Niklas Kolbe
  • Ngày sinh:27/12/1996
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#32 6.3 Strompf P.
  • Strompf P.
  • Họ tên:Philipp Strompf
  • Ngày sinh:23/04/1998
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#4 5.5 Gaal T.
  • Gaal T.
  • Họ tên:Tom Gaal
  • Ngày sinh:03/03/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#16 7.3 Keller A.
  • Keller A.
  • Họ tên:Aaron Keller
  • Ngày sinh:15/05/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#14 6.2 Dennis Dressel
  • Dennis Dressel
  • Họ tên:Dennis Dressel
  • Ngày sinh:26/10/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#23 6.4 Brandt M.
  • Brandt M.
  • Họ tên:Max Brandt
  • Ngày sinh:02/06/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Bastian Allgeier
  • Họ tên:Bastian Allgeier
  • Ngày sinh:18/02/2002
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Batista Meier O.
  • Họ tên:Oliver Batista Meier
  • Ngày sinh:16/02/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#29 7.2 Semir Telalovic
  • Semir Telalovic
  • Họ tên:Semir Telalovic
  • Ngày sinh:23/12/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#33 6.8 Felix Higl
  • Felix Higl
  • Họ tên:Felix Higl
  • Ngày sinh:08/01/1997
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#1 8.3 Zieler R.
  • Zieler R.
  • Họ tên:Ron Robert Zieler
  • Ngày sinh:12/02/1989
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#3 5.2 Tomiak B.
  • Tomiak B.
  • Họ tên:Boris Tomiak
  • Ngày sinh:11/09/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#5 7.3 Neumann P.
  • Neumann P.
  • Họ tên:Phil Neumann
  • Ngày sinh:08/07/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#8 6.8 Leopold E.
  • Leopold E.
  • Họ tên:Enzo Leopold
  • Ngày sinh:23/07/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#6 7.2 Kunze F.
  • Kunze F.
  • Họ tên:Fabian Kunze
  • Ngày sinh:14/06/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#37 6.5 Ezeh B.
  • Ezeh B.
  • Họ tên:Brooklyn Kevin Ezeh
  • Ngày sinh:23/06/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#2 8.2 Knight J.
  • Knight J.
  • Họ tên:Josh Knight
  • Ngày sinh:07/09/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.4 Lee Hyun-ju
  • Lee Hyun-ju
  • Họ tên:Lee Hyun-ju
  • Ngày sinh:07/02/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#25 6.4 Gindorf L.
  • Gindorf L.
  • Họ tên:Lars Gindorf
  • Ngày sinh:13/08/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#38 6.2 Monju Momuluh
  • Monju Momuluh
  • Họ tên:Monju Momuluh
  • Ngày sinh:18/02/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#9 6.9 Tresoldi N.
  • Tresoldi N.
  • Họ tên:Nicolo Tresoldi
  • Ngày sinh:20/08/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Va chạm
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Gãy xương chày và xương mác

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
29
Semir Telalovic
CF
33
Felix Higl
30
Krattenmacher M.
RB
7
Bastian Allgeier
CM
23
Brandt M.
CM
14
Dennis Dressel
LM
16
Keller A.
4
Gaal T.
32
Strompf P.
27
Kolbe N.
GK
1
Thiede N.
Dự bị
AM
11
Dennis Chessa
SS
9
Lucas Röser
LB
43
Romario Rösch
AM
21
Batista Meier O.
CF
22
Aleksandar Kahvic
DM
38
Hyrylainen L.
6
Thomas Geyer
GK
39
Christian Ortag
LB
19
Jonathan Meier
Ra sân
GK
1
Zieler R.
23
Halstenberg M.
3
Tomiak B.
5
Neumann P.
LB
37
Ezeh B.
CM
8
Leopold E.
DM
6
Kunze F.
AM
11
Lee Hyun-ju
25
Gindorf L.
CF
9
Tresoldi N.
RW
38
Monju Momuluh
Dự bị
CF
32
Voglsammer A.
LB
20
Dehm J.
CF
16
Nielsen H.
2
Knight J.
29
Kolja Oudenne
30
Leo Weinkauf
LW
10
Jannik Rochelt
RW
40
Matondo R.
DM
15
Aseko-Nkili N.
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2