GMT +7
Hạng 2 Đức
VS
Địa điểm: Wildparkstadion Thời tiết:  ,4℃~5℃
Maximilian Senft
3-4-1-2 FC Koln
Rene Wagner
#1 Max Wei
  • Max Wei
  • Họ tên:Max Wei
  • Ngày sinh:15/06/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Marcel Beifus
  • Họ tên:Marcel Beifus
  • Ngày sinh:27/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Marcel Franke
  • Họ tên:Marcel Franke
  • Ngày sinh:05/04/1993
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Christoph Kobald
  • Họ tên:Christoph Kobald
  • Ngày sinh:18/08/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Lasse Guenther
  • Họ tên:Lasse Guenther
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Marvin Wanitzek
  • Họ tên:Marvin Wanitzek
  • Ngày sinh:07/05/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Nicolai Rapp
  • Họ tên:Nicolai Rapp
  • Ngày sinh:13/12/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Dzenis Burnic
  • Họ tên:Dzenis Burnic
  • Ngày sinh:22/05/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Sebastian Jung
  • Họ tên:Sebastian Jung
  • Ngày sinh:22/06/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Fabian Schleusener
  • Họ tên:Fabian Schleusener
  • Ngày sinh:24/10/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Mikkel Kaufmann Sorensen
  • Họ tên:Mikkel Kaufmann Sorensen
  • Ngày sinh:03/01/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Linton Maina
  • Họ tên:Linton Maina
  • Ngày sinh:23/06/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Luca Waldschmidt
  • Họ tên:Luca Waldschmidt
  • Ngày sinh:19/05/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Dejan Ljubicic
  • Họ tên:Dejan Ljubicic
  • Ngày sinh:08/10/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Jusuf Gazibegovic
  • Họ tên:Jusuf Gazibegovic
  • Ngày sinh:11/03/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Eric Martel
  • Họ tên:Eric Martel
  • Ngày sinh:29/04/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Denis Huseinbasic
  • Họ tên:Denis Huseinbasic
  • Ngày sinh:03/07/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Max Finkgrafe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dominique Heintz
  • Họ tên:Dominique Heintz
  • Ngày sinh:15/08/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Timo Hubers
  • Họ tên:Timo Hubers
  • Ngày sinh:20/07/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Joel Schmied
  • Họ tên:Joel Schmied
  • Ngày sinh:23/09/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Marvin Schwabe
  • Họ tên:Marvin Schwabe
  • Ngày sinh:25/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Max Wei
LB
29
Lasse Gunther
4
Marcel Beifus
28
Marcel Franke
22
Christoph Kobald
DF
2
Sebastian Jung
10
Marvin Wanitzek
DM
17
Nicolai Rapp
CM
5
Robin Heusser
CF
14
Mikkel Kaufmann Sorensen
CF
24
Fabian Schleusener
Dự bị
CM
21
Meiko Waschenbach
LM
35
Robert Geller
CF
16
Luca Pfeiffer
AM
25
Lilian Egloff
32
Robin Bormuth
CM
6
Leon Jensen
GK
30
Robin Himmelmann
19
Louey Ben Farhat
36
Rafael Pedrosa
Ra sân
GK
1
Marvin Schwabe
2
Joel Schmied
4
Timo Hubers
LB
3
Dominique Heintz
35
Max Finkgrafe
CM
8
Denis Huseinbasic
CM
47
Mathias Olesen
RB
25
Jusuf Gazibegovic
DM
7
Dejan Ljubicic
9
Luca Waldschmidt
37
Linton Maina
Dự bị
Cập nhật 02/03/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2