GMT +7
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Fritz Walter Stadion Thời tiết: Nắng ,3℃~4℃
Torsten Lieberknecht
Alexander Ende
  • Julian Krahl
  • Họ tên:Julian Krahl
  • Ngày sinh:22/01/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Maximilian Bauer
  • Họ tên:Maximilian Bauer
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Luca Sirch
  • Họ tên:Luca Sirch
  • Ngày sinh:14/06/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Jan Elvedi
  • Họ tên:Jan Elvedi
  • Ngày sinh:30/09/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Erik Wekesser
  • Họ tên:Erik Wekesser
  • Ngày sinh:03/07/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Filip Kaloc
  • Họ tên:Filip Kaloc
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Leon Robinson
  • Họ tên:Leon Robinson
  • Ngày sinh:11/07/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Jean Zimmer
  • Họ tên:Jean Zimmer
  • Ngày sinh:06/12/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Marlon Ritter
  • Họ tên:Marlon Ritter
  • Ngày sinh:15/10/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Daisuke Yokota
  • Họ tên:Daisuke Yokota
  • Ngày sinh:15/06/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daniel Hanslik
  • Họ tên:Daniel Hanslik
  • Ngày sinh:06/10/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Florian Pickel
  • Họ tên:Florian Pickel
  • Ngày sinh:08/09/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Etienne Amenyido
  • Họ tên:Etienne Amenyido
  • Ngày sinh:01/03/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • David Kinsombi
  • Họ tên:David Kinsombi
  • Ngày sinh:12/12/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Jorrit Hendrix
  • Họ tên:Jorrit Hendrix
  • Ngày sinh:06/02/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Daniel Kyerewaa
  • Họ tên:Daniel Kyerewaa
  • Ngày sinh:05/10/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Jano ter Horst
  • Họ tên:Jano ter Horst
  • Ngày sinh:19/06/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Simon Scherder
  • Họ tên:Simon Scherder
  • Ngày sinh:02/04/1993
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Torge Paetow
  • Họ tên:Torge Paetow
  • Ngày sinh:14/08/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Niko Koulis
  • Họ tên:Niko Koulis
  • Ngày sinh:04/05/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Lukas Frenkert
  • Họ tên:Lukas Frenkert
  • Ngày sinh:19/07/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Morten Behrens
  • Họ tên:Morten Behrens
  • Ngày sinh:01/04/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
Chấn động não
32 RB
Treo giò gián tiếp do thẻ
Thể lực
Chấn thương gân kheo
Viêm amidan
Đứt gân Achilles
23 CF
Đứt dây chằng chéo
25 LB
Chấn thương cơ

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Julian Krahl
33
Jan Elvedi
31
Luca Sirch
37
Leon Robinson
RB
32
Jan Gyamerah
DM
23
Aremu Afeez
CM
26
Filip Kaloc
LB
13
Erik Wekesser
7
Marlon Ritter
RW
41
Daisuke Yokota
CF
19
Daniel Hanslik
Dự bị
GK
25
Simon Simoni
LB
3
Florian Kleinhansl
RB
27
Frank Ronstadt
LW
48
Faride Alidou
RB
8
Jean Zimmer
CM
20
Tobias Raschl
LW
17
Aaron Opoku
CF
9
Ragnar Ache
CF
42
Grant-Leon Ranos
Ra sân
GK
1
Johannes Schenk
15
Simon Scherder
16
Torge Paetow
24
Niko Koulis
RB
27
Jano ter Horst
CM
4
David Kinsombi
DM
20
Jorrit Hendrix
LB
2
Mikkel Kirkeskov
FW
14
Charalampos Makridis
SS
8
Joshua Mees
CF
28
Andras Nemeth
Dự bị
CM
7
Daniel Kyerewaa
DM
32
Luca Bazzoli
LM
18
Marc Lorenz
LB
22
Dominik Schad
LW
13
Florian Pickel
LW
30
Etienne Amenyido
CM
21
Rico Preissinger
GK
26
Morten Behrens
CF
31
Holmbert Aron Fridjonsson
Cập nhật 03/02/2025 07:46

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2