GMT +7
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Pittodrie Stadium Thời tiết:  ,6℃~7℃
Aberdeen 4-2-3-1
Steve Robinson
Jim Goodwin
  • Ross Doohan
  • Họ tên:Ross Doohan
  • Ngày sinh:29/03/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Jack MacKenzie
  • Họ tên:Jack MacKenzie
  • Ngày sinh:07/04/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Mats Knoester
  • Họ tên:Mats Knoester
  • Ngày sinh:19/11/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Kristers Tobers
  • Họ tên:Kristers Tobers
  • Ngày sinh:13/12/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Alexander Jensen
  • Họ tên:Alexander Jensen
  • Ngày sinh:24/08/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Graeme Shinnie
  • Họ tên:Graeme Shinnie
  • Ngày sinh:04/08/1991
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Sivert Heltne Nilsen
  • Họ tên:Sivert Heltne Nilsen
  • Ngày sinh:02/10/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Jeppe Okkels
  • Họ tên:Jeppe Okkels
  • Ngày sinh:27/07/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Kevin Nisbet
  • Họ tên:Kevin Nisbet
  • Ngày sinh:08/03/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Topi Keskinen
  • Họ tên:Topi Keskinen
  • Ngày sinh:07/03/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Oday Dabbagh
  • Họ tên:Oday Dabbagh
  • Ngày sinh:03/12/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Palestine
  • Ruari Paton
  • Họ tên:Ruari Paton
  • Ngày sinh:09/08/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#19 Sam Dalby
  • Sam Dalby
  • Họ tên:Sam Dalby
  • Ngày sinh:07/12/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ryan Strain
  • Họ tên:Ryan Strain
  • Ngày sinh:02/04/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Luca Stephenson
  • Họ tên:Luca Stephenson
  • Ngày sinh:17/09/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Allan Campbell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vicko Sevelj
  • Họ tên:Vicko Sevelj
  • Ngày sinh:19/09/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Will Ferry
  • Họ tên:Will Ferry
  • Ngày sinh:07/12/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Emmanuel Adegboyega
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Declan Gallagher
  • Họ tên:Declan Gallagher
  • Ngày sinh:13/02/1991
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Ross Graham
  • Họ tên:Ross Graham
  • Ngày sinh:20/02/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Jack Walton
  • Họ tên:Jack Walton
  • Ngày sinh:23/04/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Dimitar Mitov
RB
28
Alexander Jensen
24
Kristers Tobers
5
Mats Knoester
LB
3
Jack MacKenzie
MF
6
Sivert Heltne Nilsen
DM
18
Ante Palaversa
LW
81
Topi Keskinen
AM
10
Leighton Clarkson
LW
16
Jeppe Okkels
CF
11
Oday Dabbagh
Dự bị
Ra sân
GK
1
Jack Walton
6
Ross Graham
31
Declan Gallagher
16
Emmanuel Adegboyega
LB
11
Will Ferry
DM
23
Ross Docherty
22
Allan Campbell
5
Vicko Sevelj
RB
2
Ryan Strain
CF
19
Sam Dalby
SS
21
Ruari Paton
Dự bị
Cập nhật 03/03/2025 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2