GMT +7
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Fir Park Thời tiết: Nhiều mây ,7℃~8℃
Alfred Johansson
Martin O Neill
  • Ellery Balcombe
  • Họ tên:Ellery Balcombe
  • Ngày sinh:15/10/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Dominic Thompson
  • Họ tên:Dominic Thompson
  • Ngày sinh:26/07/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Shane Blaney
  • Họ tên:Shane Blaney
  • Ngày sinh:20/01/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Liam Gordon
  • Họ tên:Liam Gordon
  • Ngày sinh:26/01/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Stephen Odonnell
  • Họ tên:Stephen Odonnell
  • Ngày sinh:11/05/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Marvin Kaleta
  • Họ tên:Marvin Kaleta
  • Ngày sinh:14/09/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Sam Nicholson
  • Họ tên:Sam Nicholson
  • Ngày sinh:20/01/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Andy Halliday
  • Họ tên:Andy Halliday
  • Ngày sinh:11/10/1991
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Tom Sparrow
  • Họ tên:Tom Sparrow
  • Ngày sinh:06/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Tawanda Maswanhise
  • Họ tên:Tawanda Maswanhise
  • Ngày sinh:20/11/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Luke Armstrong
  • Họ tên:Luke Armstrong
  • Ngày sinh:02/07/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Nicolas Kuhn
  • Họ tên:Nicolas Kuhn
  • Ngày sinh:01/01/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Adam Idah
  • Họ tên:Adam Idah
  • Ngày sinh:11/02/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Daizen Maeda
  • Họ tên:Daizen Maeda
  • Ngày sinh:20/10/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Luke McCowan
  • Họ tên:Luke McCowan
  • Ngày sinh:09/12/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Callum McGregor
  • Họ tên:Callum McGregor
  • Ngày sinh:14/06/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Reo Hatate
  • Họ tên:Reo Hatate
  • Ngày sinh:21/11/1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Anthony Ralston
  • Họ tên:Anthony Ralston
  • Ngày sinh:16/11/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Cameron Carter-Vickers
  • Họ tên:Cameron Carter-Vickers
  • Ngày sinh:31/12/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Auston Trusty
  • Họ tên:Auston Trusty
  • Ngày sinh:12/08/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Greg Taylor
  • Họ tên:Greg Taylor
  • Ngày sinh:05/11/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:6.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Kasper Schmeichel
  • Họ tên:Kasper Schmeichel
  • Ngày sinh:05/11/1986
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
Không xác định
Đứt gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
88
Ellery Balcombe
2
Stephen Odonnell
4
Liam Gordon
20
Shane Blaney
7
Tom Sparrow
DM
11
Andy Halliday
CM
12
Harry Paton
RB
21
Marvin Kaleta
LW
55
Tawanda Maswanhise
LM
19
Sam Nicholson
CF
52
Tony Watt
Dự bị
22
Johnny Koutroumbis
15
Dan Casey
DM
6
Davor Zdravkovski
RB
56
Dominic Thompson
SS
59
Luke Armstrong
CM
54
Kai Andrews
MF
31
Matty Connolly
LB
23
Ewan Wilson
5
Kofi Balmer
Ra sân
GK
1
Kasper Schmeichel
RB
2
Alistair Johnston
6
Auston Trusty
5
Liam Scales
LB
3
Greg Taylor
CM
27
Arne Engels
42
Callum McGregor
CM
41
Reo Hatate
RW
10
Nicolas Kuhn
CF
9
Adam Idah
RW
13
Hyun-jun Yang
Dự bị
GK
12
Viljami Sinisalo
7
Luis Enrique Palma Oseguera
17
Maik Nawrocki
CM
28
Paulo Bernardo
GK
29
Scott Bain
56
Anthony Ralston
LB
37
Adam Montgomery
47
Dane Murray
14
Luke McCowan
FW
55
Daniel Cummings
Cập nhật 03/02/2025 07:46

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2