GMT +7
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Meadow Lane Stadium Thời tiết: Nắng ,14℃~15℃
Paul Warne
#21 6.6 Sam Slocombe
  • Sam Slocombe
  • Họ tên:Sam Slocombe
  • Ngày sinh:05/06/1988
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 7.3 Jacob Bedeau
  • Jacob Bedeau
  • Họ tên:Jacob Bedeau
  • Ngày sinh:24/12/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#5 7.1 Matty Platt
  • Matty Platt
  • Họ tên:Matty Platt
  • Ngày sinh:03/10/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 6.6 Lewis Macari
  • Lewis Macari
  • Họ tên:Lewis Macari
  • Ngày sinh:08/02/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#36 8.2 William Jarvis
  • William Jarvis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matthew Palmer
  • Họ tên:Matthew Palmer
  • Ngày sinh:27/02/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#33 7.1 George Abbott
  • George Abbott
  • Họ tên:George Abbott
  • Ngày sinh:17/08/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Nicholas Tsaroulla
  • Họ tên:Nicholas Tsaroulla
  • Ngày sinh:29/03/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
#11 6.8 Conor Grant
  • Conor Grant
  • Họ tên:Conor Grant
  • Ngày sinh:23/07/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • David McGoldrick
  • Họ tên:David McGoldrick
  • Ngày sinh:29/11/1987
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Charlie Whitaker
  • Họ tên:Charlie Whitaker
  • Ngày sinh:16/09/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Danilo Orsi-Dadomo
  • Họ tên:Danilo Orsi-Dadomo
  • Ngày sinh:19/04/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Alex Gilbey
  • Họ tên:Alex Gilbey
  • Ngày sinh:09/12/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 6.5 Aaron Nemane
  • Aaron Nemane
  • Họ tên:Aaron Nemane
  • Ngày sinh:26/09/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#11 7.2 Dan Crowley
  • Dan Crowley
  • Họ tên:Dan Crowley
  • Ngày sinh:03/08/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Connor Lemonheigh-Evans
  • Họ tên:Connor Lemonheigh-Evans
  • Ngày sinh:24/01/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Kane Thompson Sommers
  • Họ tên:Kane Thompson Sommers
  • Ngày sinh:01/12/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Joseph Tomlinson
  • Họ tên:Joseph Tomlinson
  • Ngày sinh:09/06/2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 6.3 Luke Offord
  • Luke Offord
  • Họ tên:Luke Offord
  • Ngày sinh:19/11/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#32 6.5 Jack Sanders
  • Jack Sanders
  • Họ tên:Jack Sanders
  • Ngày sinh:18/03/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Laurence Maguire
  • Họ tên:Laurence Maguire
  • Ngày sinh:08/02/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Connal Trueman
  • Họ tên:Connal Trueman
  • Ngày sinh:26/03/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Sam Slocombe
28
Lewis Macari
5
Matty Platt
4
Jacob Bedeau
25
Nicholas Tsaroulla
DM
33
George Abbott
18
Matthew Palmer
36
William Jarvis
SS
29
Alassana Jatta
CF
17
David McGoldrick
MF
16
Charlie Whitaker
Dự bị
SS
7
Mai Traore
RB
2
Kellan Gordon
11
Conor Grant
13
Milai Perott
DF
27
Zak Johnson
CM
22
Curtis Edwards
CM
6
Jack Hinchy
Ra sân
GK
1
Connal Trueman
23
Laurence Maguire
32
Jack Sanders
17
Luke Offord
LB
14
Joseph Tomlinson
CM
10
Liam Kelly
AM
24
Connor Lemonheigh-Evans
11
Dan Crowley
RB
16
Aaron Nemane
8
Alex Gilbey
SS
21
Danilo Orsi-Dadomo
Dự bị
RW
18
Tommi OReilly
FW
29
Scott Hogan
CM
20
Kane Thompson Sommers
RB
7
Jonathan Leko
15
Craig MacGillivray
34
Callum Tripp
35
Charlie Waller
Cập nhật 03/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2