GMT +7
England League 1
Địa điểm: Adams Park Stadium Thời tiết: Nắng ,9℃~10℃
Tom Hounsell
#50 6.7 Will Norris
  • Will Norris
  • Họ tên:Will Norris
  • Ngày sinh:12/08/1993
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#37 7.8 Caleb Taylor
  • Caleb Taylor
  • Họ tên:Caleb Taylor
  • Ngày sinh:14/01/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 7.3 Sonny Bradley
  • Sonny Bradley
  • Họ tên:Sonny Bradley
  • Ngày sinh:13/09/1991
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.4 Jack Grimmer
  • Jack Grimmer
  • Họ tên:Jack Grimmer
  • Ngày sinh:25/01/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#10 7.8 Luke Leahy
  • Luke Leahy
  • Họ tên:Luke Leahy
  • Ngày sinh:19/11/1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#47 7.1 Alex Lowry
  • Alex Lowry
  • Họ tên:Alex Lowry
  • Ngày sinh:23/06/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#7 6.9 Xavier Simons
  • Xavier Simons
  • Họ tên:Xavier Simons
  • Ngày sinh:20/02/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jasper Pattenden
  • Họ tên:Jasper Pattenden
  • Ngày sinh:15/04/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Cameron Humphreys
  • Họ tên:Cameron Humphreys
  • Ngày sinh:30/10/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 7.8 Garath McCleary
  • Garath McCleary
  • Họ tên:Garath McCleary
  • Ngày sinh:15/05/1987
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#24 6.2 Richard Kone
  • Richard Kone
  • Họ tên:Richard Kone
  • Ngày sinh:15/07/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#27 7.1 John Marquis
  • John Marquis
  • Họ tên:John Marquis
  • Ngày sinh:16/05/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#9 6.9 George Lloyd
  • George Lloyd
  • Họ tên:George Lloyd
  • Ngày sinh:11/02/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.5 Vadaine Oliver
  • Vadaine Oliver
  • Họ tên:Vadaine Oliver
  • Ngày sinh:21/10/1991
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.8 David Wheeler
  • David Wheeler
  • Họ tên:David Wheeler
  • Ngày sinh:04/10/1990
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 6.5 Alex Gilliead
  • Alex Gilliead
  • Họ tên:Alex Gilliead
  • Ngày sinh:11/02/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 6.8 Funso Ojo
  • Funso Ojo
  • Họ tên:Funso Ojo
  • Ngày sinh:28/08/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Malvind Benning
  • Họ tên:Malvind Benning
  • Ngày sinh:02/11/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 8.1 Morgan Feeney
  • Morgan Feeney
  • Họ tên:Morgan Feeney
  • Ngày sinh:08/02/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 7.1 Aaron Pierre
  • Aaron Pierre
  • Họ tên:Aaron Pierre
  • Ngày sinh:17/02/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#6 7.3 Josh Feeney
  • Josh Feeney
  • Họ tên:Josh Feeney
  • Ngày sinh:06/05/2005
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#31 8.7 Jamal Blackman
  • Jamal Blackman
  • Họ tên:Jamal Blackman
  • Ngày sinh:27/10/1993
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
50
Will Norris
37
Caleb Taylor
26
Sonny Bradley
17
Joe Low
10
Luke Leahy
4
Josh Scowen
DM
7
Xavier Simons
2
Jack Grimmer
LM
41
Adam Reach
AM
20
Cameron Humphreys
SS
24
Richard Kone
Dự bị
44
Fred Onyedinma
RW
12
Garath McCleary
GK
1
Franco Ravizzoli
AM
47
Alex Lowry
RW
21
Gideon Kodua
LW
28
James Berry-McNally
SS
9
Sam Vokes
Ra sân
31
Jamal Blackman
RB
2
Luca Hoole
6
Josh Feeney
16
Aaron Pierre
LB
23
George Nurse
3
Malvind Benning
CM
17
Alex Gilliead
MF
15
Dominic Gape
CM
14
Taylor Perry
CF
27
John Marquis
SS
9
George Lloyd
Dự bị
MF
7
David Wheeler
LW
26
Jordan Shipley
SS
11
Vadaine Oliver
GK
13
Joe Young
5
Morgan Feeney
FW
24
Callum Stewart
FW
18
Ricardo Dinanga
Cập nhật 02/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2