GMT +7
England League 1
Địa điểm: Field Mill Stadium Thời tiết: Nắng ,8℃~9℃
Nigel Clough
Nathan Jones
#1 6.6 Christy Pym
  • Christy Pym
  • Họ tên:Christy Pym
  • Ngày sinh:24/04/1995
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#6 6.5 Baily Cargill
  • Baily Cargill
  • Họ tên:Baily Cargill
  • Ngày sinh:05/07/1995
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Adedeji Oshilaja
  • Họ tên:Adedeji Oshilaja
  • Ngày sinh:02/03/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#9 6.7 Jordan Bowery
  • Jordan Bowery
  • Họ tên:Jordan Bowery
  • Ngày sinh:02/07/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Saint Kitts and Nevis
  • Stephen McLaughlin
  • Họ tên:Stephen McLaughlin
  • Ngày sinh:14/06/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#24 7.6 Matthew Craig
  • Matthew Craig
  • Họ tên:Matthew Craig
  • Ngày sinh:16/04/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#25 5.9 Louis Reed
  • Louis Reed
  • Họ tên:Louis Reed
  • Ngày sinh:25/07/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.7 Aaron Lewis
  • Aaron Lewis
  • Họ tên:Aaron Lewis
  • Ngày sinh:26/06/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#7 6.6 Lucas Akins
  • Lucas Akins
  • Họ tên:Lucas Akins
  • Ngày sinh:25/02/1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#30 6.8 Caylon Vickers
  • Caylon Vickers
  • Họ tên:Caylon Vickers
  • Ngày sinh:22/12/2004
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 6.6 Jordan Rhodes
  • Jordan Rhodes
  • Họ tên:Jordan Rhodes
  • Ngày sinh:05/02/1990
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#24 7.4 Matt Godden
  • Matt Godden
  • Họ tên:Matt Godden
  • Ngày sinh:29/07/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.3 Thierry Small
  • Thierry Small
  • Họ tên:Thierry Small
  • Ngày sinh:01/08/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:5.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.5 Luke Berry
  • Luke Berry
  • Họ tên:Luke Berry
  • Ngày sinh:12/07/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Tyreece Campbell
  • Họ tên:Tyreece Campbell
  • Ngày sinh:14/09/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Conor Coventry
  • Họ tên:Conor Coventry
  • Ngày sinh:25/03/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 6.5 Greg Docherty
  • Greg Docherty
  • Họ tên:Greg Docherty
  • Ngày sinh:10/09/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#2 7.1 Kayne Ramsey
  • Kayne Ramsey
  • Họ tên:Kayne Ramsey
  • Ngày sinh:10/10/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Thomas Peter McIntyre
  • Họ tên:Thomas Peter McIntyre
  • Ngày sinh:06/11/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Macaulay Gillesphey
  • Họ tên:Macaulay Gillesphey
  • Ngày sinh:24/11/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 6.8 Joshua Edwards
  • Joshua Edwards
  • Họ tên:Joshua Edwards
  • Ngày sinh:27/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#25 7.5 Will Mannion
  • Will Mannion
  • Họ tên:Will Mannion
  • Ngày sinh:05/05/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Christy Pym
4
Elliott Hewitt
23
Adedeji Oshilaja
6
Baily Cargill
3
Stephen McLaughlin
25
Louis Reed
7
Lucas Akins
DM
44
Hiram Boateng
MF
17
Keanu Baccus
FW
30
Caylon Vickers
SS
11
Will Evans
Dự bị
DM
8
Aaron Lewis
FW
41
Dom Dwyer
9
Jordan Bowery
GK
13
Scott Flinders
5
Alfie Kilgour
14
Aden Flint
SS
29
Jordan Rhodes
Ra sân
25
Will Mannion
16
Joshua Edwards
3
Macaulay Gillesphey
5
Lloyd Jones
2
Kayne Ramsey
MF
10
Greg Docherty
6
Conor Coventry
7
Tyreece Campbell
CM
8
Luke Berry
LB
26
Thierry Small
24
Matt Godden
Dự bị
RB
27
Tennai Watson
SS
22
Chukwuemeka Aneke
13
Kaheim Dixon
CM
18
Karoy Anderson
GK
23
Dean Bouzanis
15
Thomas Peter McIntyre
AM
17
Alex Gilbert
Cập nhật 02/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2