GMT +7
England League 1
Địa điểm: Pirelli Stadium
Gary Bowyer
Gary Caldwell
#1 6.2 Max Crocombe
  • Max Crocombe
  • Họ tên:Max Crocombe
  • Ngày sinh:12/08/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#17 6.5 Jack Armer
  • Jack Armer
  • Họ tên:Jack Armer
  • Ngày sinh:16/04/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#6 7.8 Ryan Sweeney
  • Ryan Sweeney
  • Họ tên:Ryan Sweeney
  • Ngày sinh:15/04/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#26 6.8 Finn Delap
  • Finn Delap
  • Họ tên:Finn Delap
  • Ngày sinh:10/06/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.2 Owen Dodgson
  • Owen Dodgson
  • Họ tên:Owen Dodgson
  • Ngày sinh:19/03/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 7.5 Dylan Williams
  • Dylan Williams
  • Họ tên:Dylan Williams
  • Ngày sinh:13/09/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#33 6.7 Kgaogelo Chauke
  • Kgaogelo Chauke
  • Họ tên:Kgaogelo Chauke
  • Ngày sinh:08/01/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Udoka Godwin-Malife
  • Họ tên:Udoka Godwin-Malife
  • Ngày sinh:09/05/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Charlie Webster
  • Họ tên:Charlie Webster
  • Ngày sinh:31/01/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 7.2 Rumarn Burrell
  • Rumarn Burrell
  • Họ tên:Rumarn Burrell
  • Ngày sinh:16/12/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#10 6.6 Jon Bodvarsson
  • Jon Bodvarsson
  • Họ tên:Jon Bodvarsson
  • Ngày sinh:25/05/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
#37 6.3 Maleace Asamoah
  • Maleace Asamoah
  • Họ tên:Maleace Asamoah
  • Ngày sinh:15/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 6.6 Dale Taylor
  • Dale Taylor
  • Họ tên:Dale Taylor
  • Ngày sinh:12/12/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#18 6.4 Jonny Smith
  • Jonny Smith
  • Họ tên:Jonny Smith
  • Ngày sinh:28/07/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.3 Jensen Weir
  • Jensen Weir
  • Họ tên:Jensen Weir
  • Ngày sinh:31/01/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.1 Jon Mellish
  • Jon Mellish
  • Họ tên:Jon Mellish
  • Ngày sinh:19/09/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.8 Owen Dale
  • Owen Dale
  • Họ tên:Owen Dale
  • Ngày sinh:01/11/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Babajide Ezekiel Adeeko
  • Họ tên:Babajide Ezekiel Adeeko
  • Ngày sinh:03/04/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#23 8.3 James Carragher
  • James Carragher
  • Họ tên:James Carragher
  • Ngày sinh:11/11/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
#17 6.9 Toby Sibbick
  • Toby Sibbick
  • Họ tên:Toby Sibbick
  • Ngày sinh:23/05/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Uganda
  • Will Aimson
  • Họ tên:Will Aimson
  • Ngày sinh:03/06/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 7 Sam Tickle
  • Sam Tickle
  • Họ tên:Sam Tickle
  • Ngày sinh:31/03/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo
Rách dây chằng mắt cá chân
Chấn thương gân kheo
Chấn thương lưng
Chấn thương gân kheo
0 AM
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Max Crocombe
17
Jack Armer
6
Ryan Sweeney
DF
2
Udoka Godwin-Malife
LM
3
Owen Dodgson
LB
19
Dylan Williams
33
Kgaogelo Chauke
36
Kyran Lofthouse
MF
24
JJ McKiernan
SS
18
Rumarn Burrell
FW
10
Jon Bodvarsson
Dự bị
RB
44
Anthony Forde
LW
32
Mason Bennett
LW
7
Tomas Kalinauskas
CF
22
Julian Larsson
26
Finn Delap
GK
13
Harry Isted
CF
23
Fabio Tavares
Ra sân
GK
1
Sam Tickle
LB
19
Luke Robinson
4
Will Aimson
DF
15
Jason Kerr
23
James Carragher
2
Jon Mellish
CM
16
Babajide Ezekiel Adeeko
RW
11
Owen Dale
6
Jensen Weir
AM
28
Dale Taylor
CM
37
Maleace Asamoah
Dự bị
14
Chris Sze
CM
24
Harry Mchugh
GK
12
Tom Watson
20
Callum Henry McManaman
RW
18
Jonny Smith
17
Toby Sibbick
10
Ronan Darcy
Cập nhật 30/04/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2