GMT +7
Indonesian Odds
Hạng Nhất Anh
Địa điểm: Carrow Road Thời tiết:  ,13℃~14℃
#1 6.6 Angus Gunn
  • Angus Gunn
  • Họ tên:Angus Gunn
  • Ngày sinh:22/01/1996
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#23 7.1 Kenny Mclean
  • Kenny Mclean
  • Họ tên:Kenny Mclean
  • Ngày sinh:08/01/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#6 6.2 Callum Doyle
  • Callum Doyle
  • Họ tên:Callum Doyle
  • Ngày sinh:03/10/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 7.6 Shane Duffy
  • Shane Duffy
  • Họ tên:Shane Duffy
  • Ngày sinh:01/01/1992
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ruairi McConville
  • Họ tên:Ruairi McConville
  • Ngày sinh:01/05/2005
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#16 7.4 Jacob Wright
  • Jacob Wright
  • Họ tên:Jacob Wright
  • Ngày sinh:21/09/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.7 Jack Stacey
  • Jack Stacey
  • Họ tên:Jack Stacey
  • Ngày sinh:06/04/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Borja Sainz Eguskiza
  • Họ tên:Borja Sainz Eguskiza
  • Ngày sinh:21/02/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#26 9.6 Marcelino Nunez
  • Marcelino Nunez
  • Họ tên:Marcelino Nunez
  • Ngày sinh:01/03/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
#18 7.1 Forson Amankwah
  • Forson Amankwah
  • Họ tên:Forson Amankwah
  • Ngày sinh:31/12/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Joshua Sargent
  • Họ tên:Joshua Sargent
  • Ngày sinh:20/02/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:13(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#22 9.1 Yousef Salech
  • Yousef Salech
  • Họ tên:Yousef Salech
  • Ngày sinh:17/01/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#45 6.3 Cian Ashford
  • Cian Ashford
  • Họ tên:Cian Ashford
  • Ngày sinh:24/09/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#18 6.5 Alex Robertson
  • Alex Robertson
  • Họ tên:Alex Robertson
  • Ngày sinh:17/04/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#29 5.9 Will Alves
  • Will Alves
  • Họ tên:Will Alves
  • Ngày sinh:04/05/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 5.9 David Turnbull
  • David Turnbull
  • Họ tên:David Turnbull
  • Ngày sinh:10/07/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#8 6.1 Joe Ralls
  • Joe Ralls
  • Họ tên:Joe Ralls
  • Ngày sinh:12/10/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#44 5.9 Ronan Kpakio
  • Ronan Kpakio
  • Họ tên:Ronan Kpakio
  • Ngày sinh:25/05/2007
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#2 5.9 Will Fish
  • Will Fish
  • Họ tên:Will Fish
  • Ngày sinh:17/02/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Calum Chambers
  • Họ tên:Calum Chambers
  • Ngày sinh:20/01/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.7 Callum ODowda
  • Callum ODowda
  • Họ tên:Callum ODowda
  • Ngày sinh:23/04/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ethan Horvath
  • Họ tên:Ethan Horvath
  • Ngày sinh:09/06/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
8 CM
Hamstring Injury
Back Injury
10 CM
Hamstring Injury
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Angus Gunn
15
Ruairi McConville
DF
4
Shane Duffy
6
Callum Doyle
CM
23
Kenny Mclean
DM
16
Jacob Wright
CM
20
Anis Ben Slimane
RB
3
Jack Stacey
CM
26
Marcelino Nunez
LW
7
Borja Sainz Eguskiza
FW
9
Joshua Sargent
Dự bị
LW
25
Onel Hernandez
SS
29
Oscar Schwartau
CM
18
Forson Amankwah
33
Jose Cordoba
GK
36
Reyes Vicente
CM
8
Liam Gibbs
FW
51
Dylan Jones
19
Jacob Lungi Sorensen
MF
44
Elliot Myles
Ra sân
GK
1
Ethan Horvath
LM
11
Callum ODowda
12
Calum Chambers
2
Will Fish
RB
38
Perry Ng
CM
14
David Turnbull
CM
35
Andy Rinomhota
LW
16
Chris Willock
MF
18
Alex Robertson
AM
45
Cian Ashford
CF
22
Yousef Salech
Dự bị
4
Dimitrios Goutas
5
Jesper Daland
RW
32
Ollie Tanner
LB
23
Joel Bagan
CM
8
Joe Ralls
AM
27
Rubin Colwill
GK
41
Matthew Turner
LW
19
Yakou Meite
AM
29
Will Alves
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2