-
- Họ tên:Angus Gunn
- Ngày sinh:22/01/1996
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Kenny Mclean
- Ngày sinh:08/01/1992
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Callum Doyle
- Ngày sinh:03/10/2003
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Shane Duffy
- Ngày sinh:01/01/1992
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Ruairi McConville
- Ngày sinh:01/05/2005
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Jacob Wright
- Ngày sinh:21/09/2005
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jack Stacey
- Ngày sinh:06/04/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Borja Sainz Eguskiza
- Ngày sinh:21/02/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:14(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Marcelino Nunez
- Ngày sinh:01/03/2000
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Chile
-
- Họ tên:Forson Amankwah
- Ngày sinh:31/12/2002
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:4.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Joshua Sargent
- Ngày sinh:20/02/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:13(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Yousef Salech
- Ngày sinh:17/01/2002
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Cian Ashford
- Ngày sinh:24/09/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Alex Robertson
- Ngày sinh:17/04/2003
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Will Alves
- Ngày sinh:04/05/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:David Turnbull
- Ngày sinh:10/07/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Joe Ralls
- Ngày sinh:12/10/1993
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ronan Kpakio
- Ngày sinh:25/05/2007
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Will Fish
- Ngày sinh:17/02/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Calum Chambers
- Ngày sinh:20/01/1995
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Callum ODowda
- Ngày sinh:23/04/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Ethan Horvath
- Ngày sinh:09/06/1995
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:USA
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Angus Gunn
15
Ruairi McConville
DF
4
Shane Duffy
6
Callum Doyle
CM
23
Kenny Mclean
DM
16
Jacob Wright
CM
20
Anis Ben Slimane
RB
3
Jack Stacey
CM
26
Marcelino Nunez
LW
7
Borja Sainz Eguskiza
FW
9
Joshua Sargent
Dự bị
LW
25
Onel Hernandez
SS
29
Oscar Schwartau
CM
18
Forson Amankwah
33
Jose Cordoba
GK
36
Reyes Vicente
CM
8
Liam Gibbs
FW
51
Dylan Jones
19
Jacob Lungi Sorensen
MF
44
Elliot Myles
Ra sân
GK
1
Ethan Horvath
LM
11
Callum ODowda
12
Calum Chambers
2
Will Fish
RB
38
Perry Ng
CM
14
David Turnbull
CM
35
Andy Rinomhota
LW
16
Chris Willock
MF
18
Alex Robertson
AM
45
Cian Ashford
CF
22
Yousef Salech
Dự bị
4
Dimitrios Goutas
5
Jesper Daland
RW
32
Ollie Tanner
LB
23
Joel Bagan
CM
8
Joe Ralls
AM
27
Rubin Colwill
GK
41
Matthew Turner
LW
19
Yakou Meite
AM
29
Will Alves
Cập nhật 04/05/2025 06:59





