Sự kiện chính
10'
Joe Ralls
13'
16'
Calum Chambers
17'
21'
Joel Bagan
David Turnbull
23'
33'
Dylan Lawlor
Will Alves
Jacob Wright
36'
Jack Stacey
42'
46'
Rubin Colwill
Joe Ralls
56'
Yousef Salech
Jacob Lungi Sorensen
Ruairi McConville
59'
Onel Hernandez
Jack Stacey
59'
64'
Joel Bagan
67'
Oscar Schwartau
Forson Amankwah
68'
69'
Chris Willock
Alex Robertson
69'
Tanatswa Nyakuhwa
Ronan Kpakio
Callum Doyle
73'
84'
Jose Cordoba
Shane Duffy
90'
Reyes Vicente
Angus Gunn
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Norwich City vs Cardiff City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 58.3% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Norwich City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cardiff City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 13
- 14
- 18
- 14
- 9
- 20
- 13
- 20
- 36
- 14
- 16
- 13
- 18
- 11
- 20
- 13
- 11
- 17
- 20
- 17
- 11
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Norwich City (93 Trận đấu) | Cardiff City (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 5 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 10 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 6 | 6 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 17 | 13 | 14 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

