Bristol City
3-4-2-1
Michael Skubala
3-1-4-2
Preston North End
Graham Alexander
-
- Họ tên:Max OLeary
- Ngày sinh:10/10/1996
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Zak Vyner
- Ngày sinh:14/05/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Kenya
-
- Họ tên:Robert Dickie
- Ngày sinh:03/03/1996
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:George Tanner
- Ngày sinh:16/11/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ross McCrorie
- Ngày sinh:18/03/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Jason Knight
- Ngày sinh:13/02/2001
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Joe Williams
- Ngày sinh:08/12/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Yu Hirakawa
- Ngày sinh:03/01/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Scott Twine
- Ngày sinh:14/07/1999
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:14(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Max Bird
- Ngày sinh:18/09/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Nahki Wells
- Ngày sinh:01/06/1990
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Bermuda
-
- Họ tên:Milutin Osmajic
- Ngày sinh:25/07/1999
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Montenegro
-
- Họ tên:Emil Ris Jakobsen
- Ngày sinh:24/06/1998
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Kaine Hayden
- Ngày sinh:23/10/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ryan Ledson
- Ngày sinh:19/08/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Robbie Brady
- Ngày sinh:14/01/1992
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Andrew Hughes
- Ngày sinh:05/06/1992
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Benjamin Whiteman
- Ngày sinh:17/06/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jordan Storey
- Ngày sinh:02/09/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:4.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Liam Lindsay
- Ngày sinh:12/10/1995
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Lewis Gibson
- Ngày sinh:19/07/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:David Cornell
- Ngày sinh:28/03/1991
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Max OLeary
RB
19
George Tanner
16
Robert Dickie
14
Zak Vyner
DM
2
Ross McCrorie
CM
12
Jason Knight
DM
29
Marcus McGuane
LB
24
Haydon Roberts
CM
6
Max Bird
AM
40
George Earthy
CF
21
Nahki Wells
Dự bị
LW
11
Anis Mehmeti
CF
30
Sinclair Armstrong
AM
10
Scott Twine
LW
20
Sam Bell
GK
23
Stefan Bajic
RW
7
Yu Hirakawa
CM
8
Joe Williams
LB
31
Elijah Morrison
Ra sân
GK
13
David Cornell
19
Lewis Gibson
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
MF
4
Benjamin Whiteman
16
Andrew Hughes
LM
11
Robbie Brady
CM
22
Stefan Teitur Thordarson
RB
29
Kaine Hayden
CF
28
Milutin Osmajic
CF
9
Emil Ris Jakobsen
Dự bị
26
Patrick Bauer
CM
18
Ryan Ledson
2
Ryan Porteous
CF
12
Ched Evans
24
Felipe
LB
3
Jayden Meghoma
MF
31
Theo Mawene
AM
39
Theo Carroll
GK
41
Li-Bau Stowell
Cập nhật
04/05/2025 06:59

