GMT +7
England Championship
Địa điểm: Hillsborough Stadium Thời tiết:  ,5℃~6℃
Henrik Pedersen
4-1-4-1 Luton Town
Jack Wilshere
  • James Beadle
  • Họ tên:James Beadle
  • Ngày sinh:16/07/2004
  • Chiều cao:201(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Max Josef Lowe
  • Họ tên:Max Josef Lowe
  • Ngày sinh:11/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • D Shon Bernard
  • Họ tên:D Shon Bernard
  • Ngày sinh:14/10/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Michael Ihiekwe
  • Họ tên:Michael Ihiekwe
  • Ngày sinh:20/11/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Yan Valery
  • Họ tên:Yan Valery
  • Ngày sinh:22/02/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
  • Djeidi Gassama
  • Họ tên:Djeidi Gassama
  • Ngày sinh:10/09/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:6.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Mauritania
  • Barry Bannan
  • Họ tên:Barry Bannan
  • Ngày sinh:01/12/1989
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Shea Charles
  • Họ tên:Shea Charles
  • Ngày sinh:05/11/2003
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Callum Paterson
  • Họ tên:Callum Paterson
  • Ngày sinh:13/10/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Josh Windass
  • Họ tên:Josh Windass
  • Ngày sinh:09/01/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jamal Lowe
  • Họ tên:Jamal Lowe
  • Ngày sinh:21/07/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Carlton Morris
  • Họ tên:Carlton Morris
  • Ngày sinh:16/12/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jacob Brown
  • Họ tên:Jacob Brown
  • Ngày sinh:10/04/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Thelo Aasgaard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jordan Clark
  • Họ tên:Jordan Clark
  • Ngày sinh:22/09/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Alfie Doughty
  • Họ tên:Alfie Doughty
  • Ngày sinh:21/12/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lamine Dabo
  • Họ tên:Lamine Dabo
  • Ngày sinh:30/01/2004
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Reuell Walters
  • Họ tên:Reuell Walters
  • Ngày sinh:16/12/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Mark McGuinness
  • Họ tên:Mark McGuinness
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Mads Juel Andersen
  • Họ tên:Mads Juel Andersen
  • Ngày sinh:27/12/1997
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Joseph Johnson
  • Họ tên:Joseph Johnson
  • Ngày sinh:21/02/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Thomas Kaminski
  • Họ tên:Thomas Kaminski
  • Ngày sinh:23/10/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương cơ
Bệnh tim

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
James Beadle
27
Yan Valery
20
Michael Ihiekwe
5
D Shon Bernard
3
Max Josef Lowe
CF
13
Callum Paterson
DM
44
Shea Charles
10
Barry Bannan
LW
41
Djeidi Gassama
9
Jamal Lowe
AM
11
Josh Windass
Dự bị
CF
12
Ike Ugbo
LW
19
Olaf Kobacki
RB
14
Pol Valentin
AM
8
Svante Ingelsson
CF
24
Michael Smith
LM
18
Marvin Johnson
2
Liam Palmer
GK
47
Pierce Charles
33
Gabriel Otegbayo
Ra sân
GK
24
Thomas Kaminski
LB
3
Amarii Bell
5
Mads Juel Andersen
6
Mark McGuinness
27
Daiki Hashioka
DM
13
Marvelous Nakamba
LB
45
Alfie Doughty
18
Jordan Clark
8
Tom Krauss
CF
19
Jacob Brown
CF
9
Carlton Morris
Dự bị
17
Pelly Ruddock
GK
23
Tim Krul
20
Liam Walsh
DF
29
Thomas Holmes
CF
11
Elijah Anuoluwapo Adebayo
25
Isaiah Jones
10
Cauley Woodrow
AM
37
Zack Nelson
2
Reuell Walters
Cập nhật 02/02/2025 08:08

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2