GMT +7
England Championship
Địa điểm: Stadio Cinque Pini Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃
Tom Cleverley
James Morrison
  • Conor Hazard
  • Họ tên:Conor Hazard
  • Ngày sinh:05/03/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Julio Pleguezuelo
  • Họ tên:Julio Pleguezuelo
  • Ngày sinh:26/01/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Nikola Katic
  • Họ tên:Nikola Katic
  • Ngày sinh:10/10/1996
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Maksym Talovierov
  • Họ tên:Maksym Talovierov
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Tymoteusz Puchacz
  • Họ tên:Tymoteusz Puchacz
  • Ngày sinh:23/01/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Jordan Houghton
  • Họ tên:Jordan Houghton
  • Ngày sinh:05/11/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Adam Randell
  • Họ tên:Adam Randell
  • Ngày sinh:01/10/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Matthew Sorinola
  • Họ tên:Matthew Sorinola
  • Ngày sinh:19/02/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Callum Wright
  • Họ tên:Callum Wright
  • Ngày sinh:02/05/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Michael Baidoo
  • Họ tên:Michael Baidoo
  • Ngày sinh:14/05/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Mustapha Bundu
  • Họ tên:Mustapha Bundu
  • Ngày sinh:28/02/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sierra Leone
  • Grady Diangana
  • Họ tên:Grady Diangana
  • Ngày sinh:19/04/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Jed Wallace
  • Họ tên:Jed Wallace
  • Ngày sinh:26/03/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Tom Fellows
  • Họ tên:Tom Fellows
  • Ngày sinh:25/07/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Alex Mowatt
  • Họ tên:Alex Mowatt
  • Ngày sinh:13/02/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • John Swift
  • Họ tên:John Swift
  • Ngày sinh:23/06/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Michael Johnston
  • Họ tên:Michael Johnston
  • Ngày sinh:19/04/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Darnell Furlong
  • Họ tên:Darnell Furlong
  • Ngày sinh:31/10/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Mason Holgate
  • Họ tên:Mason Holgate
  • Ngày sinh:22/10/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Torbjorn Heggem
  • Họ tên:Torbjorn Heggem
  • Ngày sinh:12/01/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Callum Styles
  • Họ tên:Callum Styles
  • Ngày sinh:27/03/2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
  • Alex Palmer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật háng
12 FW
Phẫu thuật gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Conor Hazard
29
Matthew Sorinola
5
Julio Pleguezuelo
44
Gudlaugur Victor Palsson
LB
17
Tymoteusz Puchacz
LB
2
Bali Mumba
AM
15
Mustapha Bundu
DM
20
Adam Randell
DM
4
Jordan Houghton
CM
11
Callum Wright
CF
9
Ryan Hardie
Dự bị
30
Michael Baidoo
7
Ibrahim Cissoko
CF
26
Muhamed Tijani
CM
28
Rami Hajal
LB
3
Nathanael Ogbeta
CM
18
Darko Gyabi
MF
34
Caleb Roberts
GK
31
Daniel Grimshaw
35
Freddie Issaka
Ra sân
1
Alex Palmer
4
Callum Styles
14
Torbjorn Heggem
3
Mason Holgate
RB
2
Darnell Furlong
22
Michael Johnston
CM
10
John Swift
MF
27
Alex Mowatt
RM
31
Tom Fellows
RW
7
Jed Wallace
RW
11
Grady Diangana
Dự bị
LB
24
Gianluca Frabotta
17
Ousmane Diakite
20
Uros Racic
21
Isaac Price
15
Caleb Taylor
SS
44
Devante Dewar Cole
CF
18
Karlan Ahearne-Grant
GK
23
Joe Wildsmith
MF
37
Oliver Bostock
Cập nhật 02/02/2025 08:08

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2