GMT +7
England Championship
Địa điểm: Ewood Park stadium Thời tiết: Nhiều mây ,6℃~7℃
Tony Mowbray
Graham Alexander
  • Aynsley Pears
  • Họ tên:Aynsley Pears
  • Ngày sinh:23/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 Owen Beck
  • Owen Beck
  • Họ tên:Owen Beck
  • Ngày sinh:09/08/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Danny Batth
  • Họ tên:Danny Batth
  • Ngày sinh:21/09/1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Dominic Hyam
  • Họ tên:Dominic Hyam
  • Ngày sinh:20/12/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Callum Brittain
  • Họ tên:Callum Brittain
  • Ngày sinh:12/03/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • John Buckley
  • Họ tên:John Buckley
  • Ngày sinh:13/10/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lewis Travis
  • Họ tên:Lewis Travis
  • Ngày sinh:16/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ryan Hedges
  • Họ tên:Ryan Hedges
  • Ngày sinh:08/07/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Andreas Weimann
  • Họ tên:Andreas Weimann
  • Ngày sinh:05/08/1991
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Tyrhys Dolan
  • Họ tên:Tyrhys Dolan
  • Ngày sinh:28/12/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Makhtar Gueye
  • Họ tên:Makhtar Gueye
  • Ngày sinh:04/12/1997
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Mads Frokjaer
  • Họ tên:Mads Frokjaer
  • Ngày sinh:29/07/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Emil Ris Jakobsen
  • Họ tên:Emil Ris Jakobsen
  • Ngày sinh:24/06/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Sam Greenwood
  • Họ tên:Sam Greenwood
  • Ngày sinh:26/01/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Kaine Hayden
  • Họ tên:Kaine Hayden
  • Ngày sinh:23/10/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Alistair Mccann
  • Họ tên:Alistair Mccann
  • Ngày sinh:04/12/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Ryan Ledson
  • Họ tên:Ryan Ledson
  • Ngày sinh:19/08/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jayden Meghoma
  • Họ tên:Jayden Meghoma
  • Ngày sinh:28/06/2006
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jordan Storey
  • Họ tên:Jordan Storey
  • Ngày sinh:02/09/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lewis Gibson
  • Họ tên:Lewis Gibson
  • Ngày sinh:19/07/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Andrew Hughes
  • Họ tên:Andrew Hughes
  • Ngày sinh:05/06/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Freddie Woodman
  • Họ tên:Freddie Woodman
  • Ngày sinh:04/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Vấn đề ở đùi
Phẫu thuật đầu gối
36 RB
Chấn thương đầu gối

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Aynsley Pears
31
Dion Sanderson
15
Danny Batth
5
Dominic Hyam
RB
2
Callum Brittain
28
Adam Forshaw
CM
21
John Buckley
RW
19
Ryan Hedges
AM
10
Tyrhys Dolan
AM
14
Andreas Weimann
SS
9
Makhtar Gueye
Dự bị
RB
11
Joe Rankin-Costello
DM
27
Lewis Travis
33
Amario Cozier-Duberry
SS
20
Harry Leonard
LB
24
Owen Beck
12
Balazs Toth
MF
41
Harley O'Grady-Macken
46
Isaac Dunn
40
Matty Litherland
Ra sân
GK
1
Freddie Woodman
16
Andrew Hughes
19
Lewis Gibson
14
Jordan Storey
LB
3
Jayden Meghoma
MF
8
Alistair Mccann
CM
22
Stefan Teitur Thordarson
RB
29
Kaine Hayden
AM
20
Sam Greenwood
CF
28
Milutin Osmajic
MF
10
Mads Frokjaer
Dự bị
CF
9
Emil Ris Jakobsen
LM
11
Robbie Brady
CF
7
William Keane
25
Duane Holmes
5
Jack Whatmough
44
Brad Potts
CM
18
Ryan Ledson
6
Liam Lindsay
GK
13
David Cornell

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2