GMT +7
England Championship
Địa điểm: Coventry Building Society Arena Thời tiết: Nhiều mây ,1℃~2℃
Frank Lampard
Michael Skubala
  • Oliver Dovin
  • Họ tên:Oliver Dovin
  • Ngày sinh:11/07/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Liam Kitching
  • Họ tên:Liam Kitching
  • Ngày sinh:25/09/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Luis Binks
  • Họ tên:Luis Binks
  • Ngày sinh:02/09/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Joel Latibeaudiere
  • Họ tên:Joel Latibeaudiere
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Jay Dasilva
  • Họ tên:Jay Dasilva
  • Ngày sinh:22/04/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Jack Rudoni
  • Họ tên:Jack Rudoni
  • Ngày sinh:14/06/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jamie Allen
  • Họ tên:Jamie Allen
  • Ngày sinh:29/01/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Victor Torp
  • Họ tên:Victor Torp
  • Ngày sinh:30/07/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Milan van Ewijk
  • Họ tên:Milan van Ewijk
  • Ngày sinh:08/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Brandon Thomas-Asante
  • Họ tên:Brandon Thomas-Asante
  • Ngày sinh:29/12/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Ellis Simms
  • Họ tên:Ellis Simms
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Scott Twine
  • Họ tên:Scott Twine
  • Ngày sinh:14/07/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Nahki Wells
  • Họ tên:Nahki Wells
  • Ngày sinh:01/06/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bermuda
  • Anis Mehmeti
  • Họ tên:Anis Mehmeti
  • Ngày sinh:09/01/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Ross McCrorie
  • Họ tên:Ross McCrorie
  • Ngày sinh:18/03/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Max Bird
  • Họ tên:Max Bird
  • Ngày sinh:18/09/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jason Knight
  • Họ tên:Jason Knight
  • Ngày sinh:13/02/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Haydon Roberts
  • Họ tên:Haydon Roberts
  • Ngày sinh:10/05/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 Zak Vyner
  • Zak Vyner
  • Họ tên:Zak Vyner
  • Ngày sinh:14/05/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Kenya
  • Robert Dickie
  • Họ tên:Robert Dickie
  • Ngày sinh:03/03/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Luke McNally
  • Họ tên:Luke McNally
  • Ngày sinh:20/09/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Max OLeary
  • Họ tên:Max OLeary
  • Ngày sinh:10/10/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
13 GK
Chấn thương đầu gối
11 CF
Chấn thương mắt cá chân
Vấn đề về cơ
17 RM
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Oliver Dovin
2
Luis Binks
15
Liam Kitching
4
Bobby Thomas
LB
3
Jay Dasilva
CM
29
Victor Torp
AM
5
Jack Rudoni
CM
8
Jamie Allen
RB
27
Milan van Ewijk
CF
9
Ellis Simms
23
Brandon Thomas-Asante
Dự bị
CF
37
Norman Bassette
21
Jake Bidwell
LW
17
Raphael Borges Rodrigues
GK
40
Bradley Collins
CM
28
Josh Eccles
22
Joel Latibeaudiere
RW
7
Tatsuhiro Sakamoto
36
Greg Sandiford
30
Fabio Tavares
Ra sân
GK
1
Max OLeary
15
Luke McNally
14
Zak Vyner
19
George Tanner
LB
24
Haydon Roberts
DM
29
Marcus McGuane
12
Jason Knight
DM
2
Ross McCrorie
LW
11
Anis Mehmeti
9
Fally Mayulu
10
Scott Twine
Dự bị
CF
21
Nahki Wells
GK
23
Stefan Bajic
7
Yu Hirakawa
CM
6
Max Bird
4
Kal Naismith
RM
17
Mark Sykes
20
Sam Bell
31
Elijah Morrison
AM
40
George Earthy
Cập nhật 19/01/2025 07:02

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2