Burnley
4-1-4-1
Nicky Hayen
4-5-1
Plymouth Argyle
Tom Cleverley
-
- Họ tên:James Trafford
- Ngày sinh:10/10/2002
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:22(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Lucas Pires Silva
- Ngày sinh:24/03/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Maxime Esteve
- Ngày sinh:26/05/2002
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Conrad Egan-Riley
- Ngày sinh:02/01/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:16(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Bashir Humphreys
- Ngày sinh:15/03/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Josh Cullen
- Ngày sinh:07/04/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Jaidon Anthony
- Ngày sinh:01/12/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:5.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Josh Brownhill
- Ngày sinh:19/12/1995
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Hannibal Mejbri
- Ngày sinh:21/01/2003
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Tunisia
-
- Họ tên:Luca Koleosho
- Ngày sinh:15/09/2004
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Italy
-
- Họ tên:Lyle Foster
- Ngày sinh:03/09/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Ryan Hardie
- Ngày sinh:17/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Darko Gyabi
- Ngày sinh:18/02/2004
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Adam Randell
- Ngày sinh:01/10/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Rami Hajal
- Ngày sinh:17/09/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Gudlaugur Victor Palsson
- Ngày sinh:30/04/1991
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Kornel Szucs
- Ngày sinh:24/09/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Nathanael Ogbeta
- Ngày sinh:28/04/2001
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Daniel Grimshaw
- Ngày sinh:16/01/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
James Trafford
12
Bashir Humphreys
6
Conrad Egan-Riley
5
Maxime Esteve
23
Lucas Pires Silva
24
Josh Cullen
CM
8
Josh Brownhill
LW
30
Luca Koleosho
28
Hannibal Mejbri
LW
7
Jeremy Sarmiento
CF
17
Lyle Foster
Dự bị
48
Enock Agyei
37
Andreas Hountondji
GK
32
Vaclav Hladky
42
Han-Noah Massengo
16
John Egan
9
Jay Rodriguez
3
Owen Dodgson
LW
11
Jaidon Anthony
29
Josh Laurent
Ra sân
GK
31
Daniel Grimshaw
LB
2
Bali Mumba
17
Lewis Gibson
6
Kornel Szucs
8
Joe Edwards
CM
18
Darko Gyabi
DM
20
Adam Randell
CF
14
Michael Obafemi
CM
28
Rami Hajal
10
Morgan Whittaker
CF
9
Ryan Hardie
Dự bị
44
Gudlaugur Victor Palsson
7
Ibrahim Cissoko
CF
26
Muhamed Tijani
AM
15
Mustapha Bundu
25
Marko Marosi
LB
22
Brendan Galloway
CM
11
Callum Wright
DM
4
Jordan Houghton
27
Adam Forshaw
Cập nhật
02/10/2024 07:00

