GMT +7
VĐQG Slovakia
VS
Thời tiết: Nắng ,8℃~9℃
Stanislav Macek
4-1-2-3 Trencin
Ricardo Moniz
  • Martin Junas
  • Họ tên:Martin Junas
  • Ngày sinh:09/03/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
#25 Gazi A.
  • Gazi A.
  • Họ tên:Adam Gazi
  • Ngày sinh:01/03/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Hradecky M.
  • Họ tên:Matej Hradecky
  • Ngày sinh:17/04/1995
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#23 Suver M.
  • Suver M.
  • Họ tên:Mario Suver
  • Ngày sinh:23/09/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.113(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Morong A.
  • Họ tên:Adam Morong
  • Ngày sinh:16/06/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Petr Pudhorocky
  • Họ tên:Petr Pudhorocky
  • Ngày sinh:13/06/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Martin Nagy
  • Họ tên:Martin Nagy
  • Ngày sinh:05/09/1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Smejkal T.
  • Họ tên:Tomas Smejkal
  • Ngày sinh:07/07/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#10 Vlasko J.
  • Vlasko J.
  • Họ tên:Jan Vlasko
  • Ngày sinh:11/01/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Leginus L.
  • Họ tên:Lukas Leginus
  • Ngày sinh:24/04/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Matejka L.
  • Họ tên:Lukas Matejka
  • Ngày sinh:20/12/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Bessile L.
  • Họ tên:Loic Bessile
  • Ngày sinh:19/02/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Skovajsa L.
  • Họ tên:Lukas Skovajsa
  • Ngày sinh:27/03/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Andrija Katic
  • Họ tên:Andrija Katic
  • Ngày sinh:17/02/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#90 Pavek H.
  • Pavek H.
  • Họ tên:Hugo Pavek
  • Ngày sinh:02/06/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Bondarenko T.
  • Họ tên:Taras Bondarenko
  • Ngày sinh:23/09/1992
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#16 Goss S.
  • Goss S.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mikulaj L.
  • Họ tên:Lukas Mikulaj
  • Ngày sinh:11/04/2005
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Suleiman S.
  • Họ tên:Sani Suleiman
  • Ngày sinh:01/09/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#81 Gajdos A.
  • Gajdos A.
  • Họ tên:Gajdos Artur
  • Ngày sinh:20/01/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
#27 Baris D.
  • Baris D.
  • Họ tên:Damian Baris
  • Ngày sinh:09/12/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
#13 Nsumoh J.
  • Nsumoh J.
  • Họ tên:Kalu Nsumoh Johnson
  • Ngày sinh:14/06/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
AM
12
Matejka L.
AM
16
Matejov R.
AM
10
Vlasko J.
AM
24
Smejkal T.
AM
18
Martin Nagy
AM
17
Petr Pudhorocky
AM
9
Morong A.
AM
23
Suver M.
AM
20
Podhorin O.
RW
25
Gazi A.
AM
39
Martin Junas
Dự bị
AM
3
Martin Cernek
AM
11
Marek Fabry
AM
4
Hradecky M.
AM
31
Hrosso L.
AM
33
Kopas A.
AM
37
Krcik A.
AM
71
Leginus L.
AM
19
Masik M.
AM
34
Sobczyk A.
Ra sân
GK
1
Andrija Katic
LB
25
Skovajsa L.
29
Bessile L.
4
Bondarenko T.
90
Pavek H.
DM
27
Baris D.
DF
8
Adam Y.
AM
20
Gajdos A.
13
Nsumoh J.
CF
21
Mikulaj L.
RW
77
Suleiman S.
Dự bị
2
Bagin S.
CM
10
Ben Sallam S.
SS
99
Doesburg P.
AM
18
Fiala A.
MF
6
Hajovsky T.
14
Holubek J.
17
Molik Khan
GK
30
Matus Slavicek
85
Uchegbu E.
Cập nhật 02/03/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2