GMT +7
English Premier League
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,13℃~14℃
Roberto De Zerbi
Oliver Glasner
  • Guglielmo Vicario
  • Họ tên:Guglielmo Vicario
  • Ngày sinh:07/10/1996
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
#24 6.2 Djed Spence
  • Djed Spence
  • Họ tên:Djed Spence
  • Ngày sinh:09/08/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Micky van de Ven
  • Họ tên:Micky van de Ven
  • Ngày sinh:19/04/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Cristian Gabriel Romero
  • Họ tên:Cristian Gabriel Romero
  • Ngày sinh:27/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#23 8.3 Pedro Porro
  • Pedro Porro
  • Họ tên:Pedro Porro
  • Ngày sinh:13/09/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:38(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#29 5.8 Pape Matar Sarr
  • Pape Matar Sarr
  • Họ tên:Pape Matar Sarr
  • Ngày sinh:14/09/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Rodrigo Bentancur
  • Họ tên:Rodrigo Bentancur
  • Ngày sinh:25/06/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Dejan Kulusevski
  • Họ tên:Dejan Kulusevski
  • Ngày sinh:25/04/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#11 6.8 Mathys Tel
  • Mathys Tel
  • Họ tên:Mathys Tel
  • Ngày sinh:27/04/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Richarlison de Andrade
  • Họ tên:Richarlison de Andrade
  • Ngày sinh:10/05/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#28 6.8 Wilson Odobert
  • Wilson Odobert
  • Họ tên:Wilson Odobert
  • Ngày sinh:28/11/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#11 7.7 Chris Wood
  • Chris Wood
  • Họ tên:Chris Wood
  • Ngày sinh:07/12/1991
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#21 7.1 Anthony Elanga
  • Anthony Elanga
  • Họ tên:Anthony Elanga
  • Ngày sinh:27/04/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:42(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Morgan Gibbs White
  • Họ tên:Morgan Gibbs White
  • Ngày sinh:27/01/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:80(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Elliot Anderson
  • Họ tên:Elliot Anderson
  • Ngày sinh:06/11/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:32(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Nicolas Dominguez
  • Họ tên:Nicolas Dominguez
  • Ngày sinh:28/06/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Danilo Dos Santos De Oliveira
  • Họ tên:Danilo Dos Santos De Oliveira
  • Ngày sinh:29/04/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:24(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#7 7.1 Neco Williams
  • Neco Williams
  • Họ tên:Neco Williams
  • Ngày sinh:13/04/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:32(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Nikola Milenkovic
  • Họ tên:Nikola Milenkovic
  • Ngày sinh:12/10/1997
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Murillo Santiago Costa dos Santos
  • Họ tên:Murillo Santiago Costa dos Santos
  • Ngày sinh:04/07/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:55(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#15 7.2 Harry Toffolo
  • Harry Toffolo
  • Họ tên:Harry Toffolo
  • Ngày sinh:19/08/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.8 Sels Matz
  • Sels Matz
  • Họ tên:Sels Matz
  • Ngày sinh:26/02/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương
Chấn thương
Chấn thương
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương
34 RB
Chấn thương bắp chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Guglielmo Vicario
RB
23
Pedro Porro
17
Cristian Gabriel Romero
37
Micky van de Ven
LB
13
Iyenoma Destiny Udogie
CM
15
Lucas Bergvall
DM
30
Rodrigo Bentancur
AM
10
James Maddison
RW
22
Brennan Johnson
19
Dominic Solanke
CF
11
Mathys Tel
Dự bị
4
Kevin Danso
CF
9
Richarlison de Andrade
RW
28
Wilson Odobert
DM
8
Yves Bissouma
CM
29
Pape Matar Sarr
AM
21
Dejan Kulusevski
LB
24
Djed Spence
GK
41
Alfie Whiteman
FW
47
Mikey Moore
GK
40
Brandon Austin
14
Archie Gray
33
Ben Davies
Ra sân
GK
26
Sels M.
LB
19
Moreno A.
5
Murillo Santiago Costa dos Santos
31
Milenkovic N.
7
Williams N.
CM
8
Anderson E.
CM
16
Dominguez N.
LW
14
Hudson-Odoi C.
10
Gibbs-White M.
LW
20
Jota Silva
CF
11
Wood Ch.
Dự bị
RW
21
Elanga A.
22
Yates R.
GK
33
Miguel C.
LW
24
Sosa R.
44
Abbott Z.
DM
6
Sangare I.
30
Boly W.
4
Morato
DM
28
Danilo
Cập nhật 22/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2