GMT +7
English Premier League
Địa điểm: Selhurst Park Stadium Thời tiết:  ,12℃~13℃
Pierre Sage
Gary ONeil
  • Dean Henderson
  • Họ tên:Dean Henderson
  • Ngày sinh:12/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Marc Guehi
  • Họ tên:Marc Guehi
  • Ngày sinh:13/07/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Maxence Lacroix
  • Họ tên:Maxence Lacroix
  • Ngày sinh:06/04/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Chris Richards
  • Họ tên:Chris Richards
  • Ngày sinh:28/03/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Tyrick Mitchell
  • Họ tên:Tyrick Mitchell
  • Ngày sinh:01/09/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jefferson Andres Lerma Solis
  • Họ tên:Jefferson Andres Lerma Solis
  • Ngày sinh:25/10/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Adam Wharton
  • Họ tên:Adam Wharton
  • Ngày sinh:06/02/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Daniel Munoz
  • Họ tên:Daniel Munoz
  • Ngày sinh:26/05/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Eberechi Eze
  • Họ tên:Eberechi Eze
  • Ngày sinh:29/06/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ismaila Sarr
  • Họ tên:Ismaila Sarr
  • Ngày sinh:25/02/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Edward Nketiah
  • Họ tên:Edward Nketiah
  • Ngày sinh:30/05/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Liam Delap
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jaden Philogene-Bidace
  • Họ tên:Jaden Philogene-Bidace
  • Ngày sinh:08/02/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jack Clarke
  • Họ tên:Jack Clarke
  • Ngày sinh:23/11/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Nathan Broadhead
  • Họ tên:Nathan Broadhead
  • Ngày sinh:05/04/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Sam Morsy
  • Họ tên:Sam Morsy
  • Ngày sinh:10/09/1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Jens Cajuste
  • Họ tên:Jens Cajuste
  • Ngày sinh:10/08/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Ben Johnson
  • Họ tên:Ben Johnson
  • Ngày sinh:24/01/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Dara O Shea
  • Họ tên:Dara O Shea
  • Ngày sinh:04/03/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jacob Greaves
  • Họ tên:Jacob Greaves
  • Ngày sinh:12/09/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Leif Davis
  • Họ tên:Leif Davis
  • Ngày sinh:31/12/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Alex Palmer
  • Họ tên:Alex Palmer
  • Ngày sinh:10/08/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
30
Turner M.
6
Guehi M.
5
Lacroix M.
26
Richards C.
25
Chilwell B.
19
Hughes W.
DM
8
Lerma J.
RB
12
Munoz D.
AM
10
Eze E.
7
Sarr I.
CF
14
Mateta J.
Dự bị
RB
17
Clyne N.
AM
55
Devenny J.
AM
21
Esse R.
1
Henderson D.
AM
18
Kamada D.
AM
11
Matheus Franca
LB
3
Mitchell T.
CF
9
Nketiah E.
20
Wharton A.
Ra sân
CF
27
Hirst G.
LW
33
Broadhead N.
DM
25
Luongo M.
CM
14
Taylor J.
RB
18
Johnson B.
CM
5
Morsy S.
RB
40
Tuanzebe A.
6
Woolfenden L.
15
Burgess C.
LB
22
Townsend C.
GK
31
Palmer A.
Dự bị
DM
12
Cajuste J.
LW
47
Clarke J.
LB
3
Davis L.
19
Delap L.
24
Greaves J.
GK
1
Muric A.
26
Dara O Shea
LW
29
Philogene-Bidace J.
MF
48
Taylor T.
Cập nhật 09/03/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2