Saint Gilloise
3-4-1-2
David Hubert
3-5-2
FCV Dender EH
Hayk Milkon
-
- Họ tên:Anthony Moris
- Ngày sinh:29/04/1990
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Luxembourg
-
- Họ tên:Koki Machida
- Ngày sinh:25/08/1997
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Christian Burgess
- Ngày sinh:07/10/1991
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kevin Mac Allister
- Ngày sinh:07/11/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:Ousseynou Niang
- Ngày sinh:12/10/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:Matias Rasmussen
- Ngày sinh:25/11/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Noah Sadiki
- Ngày sinh:17/12/2004
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:35(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:Anan Khalaili
- Ngày sinh:03/09/2004
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Anouar Ait El Hadj
- Ngày sinh:20/04/2002
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Promise David
- Ngày sinh:03/07/2001
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Canada
-
- Họ tên:Franjo Ivanovic
- Ngày sinh:01/10/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Joedrick Pupe
- Ngày sinh:04/06/1997
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Michael Verrips
- Ngày sinh:03/12/1996
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Ragnar Oratmangoen
- Ngày sinh:21/01/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Indonesia
-
- Họ tên:Nathan Rodes
- Ngày sinh:11/12/1997
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Fabio Ferraro
- Ngày sinh:03/09/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Gilles Ruyssen
- Ngày sinh:18/06/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Kobe Cools
- Ngày sinh:25/07/1997
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Bruny Nsimba
- Ngày sinh:05/04/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Dembo Sylla
- Ngày sinh:10/11/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Guinea
-
- Họ tên:Noah Mbamba
- Ngày sinh:05/01/2005
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:Aurelien Scheidler
- Ngày sinh:04/06/1998
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:France
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
49
Anthony Moris
5
Kevin Mac Allister
DF
16
Christian Burgess
28
Koki Machida
RW
25
Anan Khalaili
CM
27
Noah Sadiki
MF
4
Matias Rasmussen
LW
22
Ousseynou Niang
FW
23
Sofiane Boufal
CF
9
Franjo Ivanovic
CF
12
Promise David
Dự bị
6
Kamiel Van De Perre
AM
10
Anouar Ait El Hadj
GK
1
Vic Chambaere
48
Fedde Leysen
LW
11
Henok Teklab
CF
77
Mohammed Fuseini
26
Ross Sykes
FW
20
Marc Giger
CF
13
Kevin Rodriguez
Ra sân
GK
34
Verrips M.
3
Joedrick Pupe
DF
21
Kobe Cools
22
Ruyssen G.
LB
88
Ferraro F.
26
Oratmangoen R.
MF
18
Nathan Rodes
CM
16
Kvet R.
RB
20
Hrncar D.
SS
90
Mohamed Berte
CF
11
Scheidler A.
Dự bị
CF
77
Nsimba B.
CM
17
Mbamba N.
DM
24
Viltard M.
CM
23
Desmond Acquah
AM
10
Lennard Hens
RB
53
Dembo Sylla
GK
30
Dietsch G.
29
Holmes T.
19
Kadiri
Cập nhật
02/03/2025 07:00

