GMT +7
VĐQG Đan Mạch
Địa điểm: Sydbank Park Thời tiết:  ,4℃~5℃
Fatah Abdirahman
Kjaergaard Morten Dahm
  • Marcus Bundgaard Sorensen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Klysner T.
  • Họ tên:Tobias Klysner
  • Ngày sinh:03/07/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Olsen M.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 Soulas M.
  • Soulas M.
  • Họ tên:Maxime Henry Armand Soulas
  • Ngày sinh:19/05/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Oggesen A.
  • Họ tên:Andreas Oggesen
  • Ngày sinh:18/03/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Cherif H. M.
  • Họ tên:Haidara Mohamed Cherif
  • Ngày sinh:07/03/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Emini S.
  • Họ tên:Sefer Emini
  • Ngày sinh:15/07/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
  • Ingason K.
  • Họ tên:Kristall Mani Ingason
  • Ngày sinh:18/01/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Lukas Bjorklund
  • Họ tên:Lukas Bjorklund
  • Ngày sinh:16/02/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#15 Qamili L.
  • Qamili L.
  • Họ tên:Lirim Qamili
  • Ngày sinh:04/06/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
  • Ivan Djantou
  • Họ tên:Ivan Djantou
  • Ngày sinh:14/03/2002
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
#40 Busch A.
  • Busch A.
  • Họ tên:Alexander Busch
  • Ngày sinh:25/07/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Poulsen A.
  • Họ tên:Andreas Poulsen
  • Ngày sinh:13/10/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Larsen N.
  • Họ tên:Nicolai Larsen
  • Ngày sinh:09/03/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Freundlich M.
  • Họ tên:Mads Freundlich
  • Ngày sinh:25/03/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Ostrom R.
  • Họ tên:Robin Dahl Ostrom
  • Ngày sinh:09/08/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#25 Rodin P.
  • Rodin P.
  • Họ tên:Pontus Rodin
  • Ngày sinh:16/08/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Adamsen T.
  • Họ tên:Tonni Adamsen
  • Ngày sinh:15/11/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#10 Bakiz Y.
  • Bakiz Y.
  • Họ tên:Younes Bakiz
  • Ngày sinh:05/02/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#20 Larsen M.
  • Larsen M.
  • Họ tên:Mads Kaalund Larsen
  • Ngày sinh:20/09/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Mattsson P.
  • Họ tên:Pelle Mattsson
  • Ngày sinh:04/08/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Klynge A. F.
  • Họ tên:Anders Klynge
  • Ngày sinh:14/10/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
SS
9
Ivan Djantou
CM
7
Emini S.
SS
10
Ingason K.
RW
15
Qamili L.
CM
8
Lukas Bjorklund
6
Vinderslev R.
CM
22
Oggesen A.
12
Soulas M.
2
Olsen M.
23
Ebube Gideon Duru
16
Marcus Bundgaard Sorensen
Dự bị
RW
25
Agger M.
MF
31
Cherif H. M.
LW
17
Gallegos J.
CF
14
Hoppe M.
LW
24
Hyseni O.
RW
20
Klysner T.
RW
11
Alexander Lyng
27
Pena B.
DM
26
Tobias Sommer
Ra sân
CF
23
Adamsen T.
CM
21
Klynge A. F.
AM
10
Bakiz Y.
DM
20
Larsen M.
CM
6
Mattsson P.
CM
33
Freundlich M.
RB
3
Ostrom R.
25
Rodin P.
40
Busch A.
LB
2
Poulsen A.
GK
1
Larsen N.
Dự bị
8
Andersen J.
GK
30
Andresen A. L.
14
Berger Brix S.
CM
41
Oskar Boesen
24
Madsen A.
AM
17
McCowatt C.
MF
36
Nielsen J.
CM
7
Orazov R.
FW
9
Simmelhack A.
Cập nhật 03/03/2025 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2