| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách |
|
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
INT CF |
|
AFC Metalul Buzau
|
1-1 |
0-0 |
- |
|
H | ||||||||
INT CF |
|
AFC Metalul Buzau
|
0-4 |
0-0 |
- |
|
B | ||||||||
INT CF |
|
FC Unirea 2004 Slobozia
|
0-3 |
0-0 |
1-5 |
|
T | ||||||||
INT CF |
|
AFC Metalul Buzau
|
0-0 |
0-0 |
- |
|
H | ||||||||
INT CF |
|
AFC Metalul Buzau
|
7-2 |
3-2 |
- |
|
T | ||||||||
INT CF |
|
1
AFC Metalul Buzau
|
4-2 |
2-0 |
4-0 |
|
T | ||||||||
ROM D2 |
|
Ceahlaul Piatra Neamt
|
0-3 |
0-2 |
2-8 |
|
T | ||||||||
ROM D2 |
|
AFC Metalul Buzau
|
1-3 |
0-2 |
8-4 |
|
B | ||||||||
ROM D2 |
|
1
FC Gloria Bistrita
|
0-1 |
0-0 |
6-5 |
|
T | ||||||||
ROM D2 |
|
AFC Metalul Buzau
|
2-0 |
0-0 |
7-2 |
|
T | ||||||||
ROM D2 |
|
AFC Metalul Buzau
|
1-0 |
0-0 |
- |
|
T | ||||||||
ROM D2 |
|
FCM Targu Mures
|
1-4 |
0-2 |
8-2 |
|
T | ||||||||
ROM D2 |
|
AFC Metalul Buzau
|
4-2 |
1-0 |
5-4 |
|
T | ||||||||
ROM D2 |
|
1
Chindia Targoviste
|
2-3 |
1-2 |
7-2 |
|
T | ||||||||
ROM D2 |
|
AFC Metalul Buzau
|
1-4 |
1-3 |
5-9 |
|
B | ||||||||
ROMC |
|
Dinamo Bucuresti
|
1-0 |
1-0 |
6-4 |
|
B | ||||||||
ROM D2 |
|
FCM Targu Mures
|
1-0 |
1-0 |
7-5 |
|
B | ||||||||
ROM D2 |
|
AFC Metalul Buzau
|
0-1 |
0-1 |
1-5 |
|
B | ||||||||
ROMC |
|
AFC Metalul Buzau
|
1-0 |
1-0 |
2-6 |
|
T | ||||||||
INT CF |
|
AFC Metalul Buzau
|
2-1 |
2-0 |
5-3 |
|
T | ||||||||
| Bongdaso thống kê 10 trận gần đây, thắng 8,hòa 1,thua 1.Tỷ lệ thắng: 80% Tỷ lệ thắng kèo: 30.00% Tỷ lệ Tài: 30.00% Tỷ lệ Lẻ : 40% | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách |
|
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
INT CF |
|
KF Trepca 89
|
2-3 |
0-0 |
- |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
Gjilani
|
3-2 |
2-1 |
6-2 |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
KF Drita Gjilan
|
0-2 |
0-1 |
6-2 |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
Gjilani
|
1-2 |
1-2 |
- |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
KF Drenica Skenderaj
|
2-1 |
2-0 |
- |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
Gjilani
|
1-1 |
0-0 |
5-5 |
|
H | ||||||||
Kos L |
|
Malisheva
|
3-1 |
2-0 |
- |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
1
Prishtina
|
1-1 |
0-0 |
5-7 |
|
H | ||||||||
Kos L |
|
Gjilani
|
2-3 |
0-1 |
6-1 |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
FC Ballkani
|
1-1 |
1-0 |
4-2 |
|
H | ||||||||
Kos L |
|
1
KF Prishtina e Re
|
1-2 |
1-1 |
2-4 |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
1
Gjilani
|
0-1 |
0-1 |
11-4 |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
KF Llapi
|
2-3 |
1-1 |
4-2 |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
Gjilani
|
0-1 |
0-1 |
10-1 |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
KF Ferizaj
|
1-2 |
1-1 |
- |
|
B | ||||||||
Kosovo CUP |
|
FC Ballkani
|
2-1 |
2-0 |
1-1 |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
Gjilani
|
2-1 |
1-1 |
3-3 |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
Gjilani
|
1-0 |
1-0 |
3-5 |
|
B | ||||||||
Kos L |
|
KF Dukagjini
|
1-1 |
0-0 |
- |
|
H | ||||||||
Kosovo CUP |
|
Gjilani
|
2-1 |
1-0 |
4-2 |
|
B | ||||||||
| Bongdaso thống kê 10 trận gần đây, thắng 0,hòa 0,thua 0.Tỷ lệ thắng: 0% Tỷ lệ thắng kèo: 0.00% Tỷ lệ Tài: 0.00% Tỷ lệ Lẻ : 0% | |||||||||||||||
| Đội bóng | Được | Mất | +/- | TB được | T% | H% | B% | C/K | Được | Mất | +/- | TB được | T% | H% | B% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Metalul Buzau | Chủ | ||||||||||||||
| Gjilani | Khách |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.