| Giải đấu/Cup | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách |
|
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
ICE LCB |
|
Ymir
|
2-2 |
1-2 |
4-10 |
|
H | ||||||||
ICE LCB |
|
Ymir
|
2-2 |
0-1 |
8-2 |
|
H | ||||||||
LCE D3 |
|
Ymir
|
4-1 |
1-0 |
1-7 |
|
B | ||||||||
LCE D3 |
|
UMF Vidir
|
4-1 |
2-0 |
4-3 |
|
T | ||||||||
| Bongdainfo thống kê 5 trận gần đây, thắng 0,hòa 0,thua 0.Tỷ lệ thắng:0% Tỷ lệ thắng kèo:0.00% Tỷ lệ Tài:0.00% Tỷ lệ Lẻ :0% | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách |
|
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
LCE D3 |
|
KF Fjallabyggdar
|
1-2 |
0-1 |
7-5 |
|
T | ||||||||
LCE D3 |
|
UMF Sindri Hofn
|
1-0 |
1-0 |
- |
|
B | ||||||||
LCE D3 |
|
UMF Vidir
|
4-3 |
1-2 |
- |
|
T | ||||||||
LCE D3 |
|
1
Augnablik Kopavogur
|
1-1 |
0-0 |
2-5 |
|
H | ||||||||
ICE LCB |
|
Haukar Hafnarfjordur
|
2-2 |
0-0 |
6-3 |
|
H | ||||||||
ICE CUP |
|
Fjolnir
|
1-1 |
0-1 |
8-5 |
|
H | ||||||||
ICE CUP |
|
KF Gardabaer
|
2-2 |
0-0 |
2-10 |
|
H | ||||||||
ICE LCB |
|
KH Hlidarendi
|
2-2 |
0-0 |
4-4 |
|
H | ||||||||
ICE LCB |
|
Hviti Riddarinn
|
2-5 |
0-2 |
8-5 |
|
T | ||||||||
ICE LCB |
|
1
Throttur Vogum
|
2-3 |
1-0 |
- |
|
T | ||||||||
ICE LCB |
|
1
Ymir
|
2-2 |
1-2 |
4-10 |
|
H | ||||||||
ICE D2 |
|
UMF Vidir
|
2-3 |
1-0 |
- |
|
B | ||||||||
ICE D2 |
|
Fjardabyggd Leiknir
|
2-0 |
1-0 |
- |
|
B | ||||||||
ICE D2 |
|
UMF Vidir
|
2-2 |
0-2 |
6-5 |
|
H | ||||||||
ICE D2 |
|
UMF Vidir
|
1-1 |
1-1 |
- |
|
H | ||||||||
ICE D2 |
|
Dalvik Reynir
|
3-5 |
0-2 |
- |
|
T | ||||||||
ICE D2 |
|
UMF Vidir
|
4-1 |
3-1 |
5-3 |
|
T | ||||||||
ICE D2 |
|
Grotta Seltjarnarnes
|
0-2 |
0-1 |
16-4 |
|
T | ||||||||
ICE D2 |
|
UMF Vidir
|
2-2 |
2-0 |
4-2 |
|
H | ||||||||
ICE D2 |
|
Throttur Vogum
|
2-1 |
2-0 |
6-14 |
|
B | ||||||||
| Bongdaso thống kê 10 trận gần đây, thắng 8,hòa 1,thua 1.Tỷ lệ thắng: 80% Tỷ lệ thắng kèo: 30.00% Tỷ lệ Tài: 30.00% Tỷ lệ Lẻ : 40% | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách |
|
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
LCE D3 |
|
Ymir
|
4-0 |
2-0 |
5-4 |
|
B | ||||||||
LCE D3 |
|
KH Hlidarendi
|
2-2 |
1-1 |
11-5 |
|
H | ||||||||
LCE D3 |
|
Ymir
|
0-3 |
0-1 |
5-4 |
|
B | ||||||||
LCE D3 |
|
Tindastoll Sauda
|
5-1 |
2-1 |
- |
|
B | ||||||||
ICE LCB |
|
Ymir
|
4-3 |
1-1 |
1-3 |
|
B | ||||||||
ICE CUP |
|
Afturelding
|
6-1 |
3-1 |
10-2 |
|
B | ||||||||
ICE CUP |
|
Ymir
|
10-0 |
7-0 |
- |
|
B | ||||||||
ICE CUP |
|
Ymir
|
7-0 |
4-0 |
- |
|
B | ||||||||
ICE LCB |
|
Haukar Hafnarfjordur
|
5-0 |
2-0 |
3-1 |
|
B | ||||||||
ICE LCB |
|
Ymir
|
2-0 |
2-0 |
- |
|
B | ||||||||
ICE LCB |
|
Hviti Riddarinn
|
2-1 |
2-0 |
- |
|
B | ||||||||
ICE LCB |
|
1
Ymir
|
2-2 |
1-2 |
4-10 |
|
H | ||||||||
LCE D3 |
|
Ymir
|
9-0 |
3-0 |
- |
|
B | ||||||||
LCE D3 |
|
KV Reykjavik
|
3-5 |
0-3 |
4-3 |
|
B | ||||||||
LCE D3 |
|
Ymir
|
0-2 |
0-0 |
5-6 |
|
B | ||||||||
LCE D3 |
|
Magni
|
2-1 |
0-0 |
- |
|
B | ||||||||
LCE D3 |
|
Augnablik Kopavogur
|
2-0 |
2-0 |
7-9 |
|
B | ||||||||
LCE D3 |
|
Ymir
|
4-3 |
1-1 |
9-3 |
|
B | ||||||||
LCE D3 |
|
1
Ymir
|
1-1 |
0-0 |
6-6 |
|
H | ||||||||
LCE D3 |
|
Hviti Riddarinn
|
5-2 |
2-0 |
3-8 |
|
B | ||||||||
| Bongdaso thống kê 10 trận gần đây, thắng 0,hòa 0,thua 0.Tỷ lệ thắng: 0% Tỷ lệ thắng kèo: 0.00% Tỷ lệ Tài: 0.00% Tỷ lệ Lẻ : 0% | |||||||||||||||
| Đội bóng | Được | Mất | +/- | TB được | T% | H% | B% | C/K | Được | Mất | +/- | TB được | T% | H% | B% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UMF Vidir | Chủ | ||||||||||||||
| Ymir | Khách |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.