Sự kiện chính
39'
47'
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 0 Thẻ vàng 1
- 2 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 12 Sút bóng 12
- 4 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 4
- 1 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 1
- 10 Challenge 12
- 16 Chuyền dài 39
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 2
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 24 Tắc bóng 26
- 27 Quả ném biên 48
- 389 Chuyền bóng 338
- 63% TL chuyền bóng thành công 58%
- 2 3
- 8 8
- 4 4
- 65 66
- 0.95 1.48
- 0.91 0.87
- 18 21
- 16 26
- 55 38
Dữ liệu đội bóng Japan (W) U17 vs Nigeria (w) U17 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 7.3 | 6.9 | Phạt góc | 6.5 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 8 | 9 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.6 | Ghi bàn | 3.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 62.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 61.2% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 0.5 | Thẻ vàng | 1 |
Japan (W) U17
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nigeria (w) U17
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 15
- 18
- 14
- 20
- 16
- 10
- 21
- 12
- 21
- 20
- 17
- 3
- 13
- 16
- 0
- 10
- 21
- 13
- 17
- 26
- 30
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Japan (W) U17 (11 Trận đấu) | Nigeria (w) U17 (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
Cập nhật
08/11/2026 03:11

