Sự kiện chính
4'
7'
13'
21'
32'
37'
38'
55'
58'
64'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 6 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 6
- 86 Tấn công 83
- 48 Tấn công nguy hiểm 28
- 3 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 10 Sút bóng 8
- 13 Đá phạt trực tiếp 4
- 2 Việt vị 1
- 15 Quả ném biên 4
Dữ liệu đội bóng CNS Cetate Deva vs SSU Politehnica Timisoara II đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 48% | Phạm lỗi | 50% | 48.6% | Phạm lỗi | 46.3% |
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 3.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
CNS Cetate Deva
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SSU Politehnica Timisoara II
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 0
- 20
- 0
- 15
- 75
- 15
- 0
- 11
- 25
- 15
- 0
- 17
- 10
- 19
- 0
- 17
- 30
- 9
- 10
- 17
- 10
- 17
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CNS Cetate Deva (5 Trận đấu) | SSU Politehnica Timisoara II (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
Cập nhật
06/11/2026 20:22

