Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 2 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 75 Tấn công 79
- 22 Tấn công nguy hiểm 47
- 0 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 4 Sút bóng 8
- 7 Đá phạt trực tiếp 3
- 1 Việt vị 3
- 8 Quả ném biên 7
Dữ liệu đội bóng Urban Titu vs CS FC Petrolul ZF1948 Berca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 6.7 |
| 58% | Phạm lỗi | 50% | 49.6% | Phạm lỗi | 53.6% |
| 2.3 | Ghi bàn | 3.3 | 1.3 | Ghi bàn | 3.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 4.7 | 2.1 | Mất bàn | 2.3 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 4.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
Urban Titu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CS FC Petrolul ZF1948 Berca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 9
- 8
- 17
- 20
- 7
- 12
- 21
- 8
- 26
- 33
- 18
- 19
- 21
- 19
- 8
- 4
- 13
- 14
- 13
- 19
- 26
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Urban Titu (26 Trận đấu) | CS FC Petrolul ZF1948 Berca (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 0 | 1 |
Cập nhật
06/11/2026 20:17

