Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 7
- 73 Tấn công 62
- 24 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 6 Sút bóng 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 1
- 5 Quả ném biên 9
Dữ liệu đội bóng ACS Viitorul Cluj vs Baile Felix đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.3 | Phạt góc | 0 | 6.2 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 2.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 32% | 51% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 23.5 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
ACS Viitorul Cluj
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Baile Felix
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 21
- 6
- 7
- 14
- 9
- 22
- 23
- 16
- 14
- 24
- 23
- 14
- 16
- 9
- 20
- 22
- 14
- 24
- 6
- 11
- 22
- 14
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ACS Viitorul Cluj (26 Trận đấu) | Baile Felix (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 1 | 3 | 2 |
Cập nhật
06/11/2026 20:22

