Sự kiện chính
20'
25'
32'
35'
49'
63'
71'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 6 Phạt góc 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 129 Tấn công 100
- 72 Tấn công nguy hiểm 34
- 7 Sút cầu môn 3
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 9 Sút bóng 7
- 0 Đá phạt trực tiếp 1
- 1 Quả ném biên 2
Dữ liệu đội bóng Vojvodina (W) vs ZFK Milutinac (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Phạt góc | 1.7 | 2.9 | Phạt góc | 2.3 |
| 35.3% | Phạm lỗi | 37.3% | 38.8% | Phạm lỗi | 39.3% |
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 0.8 |
| 3.7 | Mất bàn | 5.3 | 2.4 | Mất bàn | 3.7 |
| 21.7 | Bị sút cầu môn | 21 | 17 | Bị sút cầu môn | 21.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
Vojvodina (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ZFK Milutinac (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 0
- 16
- 23
- 19
- 5
- 12
- 17
- 14
- 11
- 18
- 41
- 11
- 15
- 15
- 14
- 19
- 20
- 21
- 14
- 9
- 15
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vojvodina (W) (27 Trận đấu) | ZFK Milutinac (W) (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 7 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 7 | 2 |
Cập nhật
02/11/2026 19:44

