Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 2 Phạt góc 0
- 2 Thẻ vàng 0
- 98 Tấn công 96
- 41 Tấn công nguy hiểm 45
- 2 Sút cầu môn 3
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 3 Sút bóng 6
Dữ liệu đội bóng ZFK Spartak Subotica (w) vs ZFK TSC (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 7.7 | 3.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 6 | Phạm lỗi | 0 |
| 1.3 | Ghi bàn | 3.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 64% | 55.8% | TL kiểm soát bóng | 58.8% |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
ZFK Spartak Subotica (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ZFK TSC (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 10
- 15
- 15
- 20
- 15
- 16
- 16
- 8
- 13
- 20
- 27
- 6
- 7
- 25
- 12
- 9
- 20
- 6
- 20
- 15
- 20
- 36
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ZFK Spartak Subotica (w) (23 Trận đấu) | ZFK TSC (W) (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 2 | 4 |
Cập nhật
02/11/2026 22:02

