Sự kiện chính
11'
30'
45'
58'
73'
77'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 4 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 0
- 45 Tấn công 77
- 19 Tấn công nguy hiểm 25
- 1 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 6 Sút bóng 18
- 12 Phạm lỗi 8
- 0 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 1
- 10 Challenge 12
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 18 Tắc bóng 14
- 389 Chuyền bóng 505
- 37 16
Dữ liệu đội bóng Vancouver Rise FC (W) vs Montreal Roses FC (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 1.2 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 52% |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 13 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
Vancouver Rise FC (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Montreal Roses FC (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 14
- 21
- 24
- 12
- 18
- 15
- 12
- 9
- 12
- 30
- 15
- 15
- 13
- 15
- 11
- 11
- 18
- 3
- 15
- 26
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vancouver Rise FC (W) (28 Trận đấu) | Montreal Roses FC (W) (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 1 |
Cập nhật
02/11/2026 09:20

