Sự kiện chính
11'
28'
31'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 1 Phạt góc 2
- 57 Tấn công 57
- 18 Tấn công nguy hiểm 28
- 3 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 9 Sút bóng 13
- 2 Phạm lỗi 4
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 3
- 11 Challenge 6
- 7 Tắc bóng 12
- 192 Chuyền bóng 232
- 22 11
Dữ liệu đội bóng USFAS Bamako (W) vs Ampem Darkoa (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5 | Phạt góc | 1 | 0.5 | Phạt góc | 2 |
| 22 | Phạm lỗi | 0 | 22 | Phạm lỗi | 0 |
| 0.5 | Ghi bàn | 2.3 | 0.5 | Ghi bàn | 2 |
| 1.5 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 33.5% | TL kiểm soát bóng | 42% | 33.5% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 5 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
USFAS Bamako (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ampem Darkoa (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 4
- 100
- 16
- 0
- 25
- 0
- 25
- 0
- 25
- 0
- 4
- 0
- 23
- 0
- 4
- 33
- 23
- 0
- 9
- 0
- 19
- 66
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | USFAS Bamako (W) (2 Trận đấu) | Ampem Darkoa (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
02/11/2026 23:07

