Sự kiện chính
13'
19'
36'
44'
79'
84'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 3 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 4 Sút cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 4 Sút bóng 2
Dữ liệu đội bóng Real Esteli vs HYH Export Sebaco FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Phạt góc | 7 | 5.7 | Phạt góc | 4 |
| 15 | Phạm lỗi | 7 | 16.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.3 | 1 | Mất bàn | 2.6 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 55.5% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 1 | 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
Real Esteli
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
HYH Export Sebaco FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 10
- 14
- 13
- 19
- 15
- 11
- 18
- 9
- 24
- 28
- 9
- 13
- 9
- 7
- 28
- 25
- 12
- 17
- 21
- 13
- 18
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Esteli (80 Trận đấu) | HYH Export Sebaco FC (74 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 15 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 6 | 9 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 4 | 8 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 8 | 11 |
Cập nhật
01/11/2026 09:55

